irreproachability

/'iri,proutʃə'biliti/ Cách viết khác : (irreproachableness) /,iri'proutʃəblnis/
Học thuật
Thân thiện
irreproachability

The judge's irreproachability was never in question.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không thể chê trách được, tính hoàn hảo không lỗi lầm: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người, hành động hoặc sự vật hoàn toàn đúng đắn, không điểm nào để chỉ trích hoặc phê bình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The irreproachability of his conduct made him a respected leader. (Tính không thể chê trách được trong cách cư xử của ông ấy đã khiến ông trở thành một nhà lãnh đạo được kính trọng.)
    • She maintained an air of irreproachability throughout the investigation. ( ấy duy trì vẻ ngoài của sự hoàn hảo không thể chê trách được trong suốt cuộc điều tra.)
    • The committee's report was accepted due to its perceived irreproachability. (Báo cáo của ủy ban được chấp nhận nhờ vào tính không thể bác bẻ được mọi người nhận thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A standard of irreproachability": Một tiêu chuẩn về sự hoàn hảo không thể chê trách.

    • The diplomatic service demands a standard of irreproachability from its officers. (Ngành ngoại giao yêu cầu một tiêu chuẩn về sự hoàn hảo không thể chê trách từ các viên chức của mình.)
  • "To uphold one's irreproachability": Duy trì danh tiếng không thể chê trách của ai đó.

    • The judge was careful to uphold her irreproachability by avoiding any conflicts of interest. (Nữ thẩm phán đã cẩn thận duy trì danh tiếng không thể chê trách của mình bằng cách tránh mọi xung đột lợi ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Irreproachable (tính từ): không thể chê trách được, hoàn hảo.

    • His motives were irreproachable. (Động cơ của anh ta không thể chê trách được.)
  • Irreproachableness (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) có nghĩa giống hệt "irreproachability".

Từ đồng nghĩa
  • Impeccability: Tính hoàn hảo, không lỗi.
  • Blamelessness: Tính không đáng bị khiển trách, vô tội.
  • Faultlessness: Tính không lỗi, sự hoàn hảo.
Từ trái nghĩa
  • Reprehensibility: Tính đáng chê trách.
  • Blameworthiness: Tính đáng bị khiển trách.
  • Imperfection: Sự không hoàn hảo, khuyết điểm.
Lưu ý sử dụng
  • "Irreproachability" một danh từ trừu tượng, hình thức, thường được sử dụng trong văn viết học thuật, pháp hoặc các ngữ cảnh trang trọng để mô tả phẩm chất đạo đức hoặc tiêu chuẩn hành vi cao nhất.
  • Từ này nhấn mạnh đến sự hoàn hảo tuyệt đối đến mức không cơ sở nào cho lời chỉ trích, thay vì chỉ đơn giản "tốt".
irreproachability

The judge's irreproachability was never in question.

danh từ
  1. tính không thể chê trách được