irresistibleness
/'iri,zistə'biliti/ Cách viết khác : (irresistibleness) /,iri'zistəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể chống lại được, tính không thể cưỡng lại được: Chất lượng hoặc đặc tính của một thứ gì đó quá mạnh mẽ, hấp dẫn hoặc thuyết phục đến mức không thể từ chối hoặc chống cự.
- Sức hấp dẫn không thể cưỡng lại: Phẩm chất khiến một người hoặc vật trở nên cực kỳ thu hút hoặc lôi cuốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The irresistibleness of her argument convinced everyone in the room. (Tính không thể cưỡng lại được trong lập luận của cô ấy đã thuyết phục tất cả mọi người trong phòng.)
- He was completely taken by the irresistibleness of the chocolate cake. (Anh ấy hoàn toàn bị chinh phục bởi sức hấp dẫn không thể cưỡng lại của chiếc bánh sô-cô-la.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the sheer irresistibleness of something": nhấn mạnh vào mức độ tuyệt đối, hoàn toàn không thể cưỡng lại của một thứ gì đó.
- The sheer irresistibleness of the offer made him sign the contract immediately. (Tính chất hoàn toàn không thể cưỡng lại của lời đề nghị khiến anh ấy ký hợp đồng ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Irresistible (tính từ): không thể cưỡng lại, hấp dẫn khó cưỡng.
- The smell of fresh bread was irresistible. (Mùi bánh mì mới ra lò thật khó cưỡng.)
- Irresistibly (trạng từ): một cách không thể cưỡng lại.
- She was irresistibly drawn to the beautiful melody. (Cô ấy bị lôi cuốn một cách không cưỡng lại được bởi giai điệu tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Overpoweringness: tính chất áp đảo, lấn át.
- Compellingness: tính thuyết phục mạnh mẽ.
- Allure: sức quyến rũ.
Lưu ý
- "Irresistibleness" là một danh từ ít phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng "irresistibility" (cùng nghĩa) hoặc diễn đạt bằng cụm từ như "the quality of being irresistible".
danh từ
- tính không chống lại được, tính không thể cưỡng lại được, tính hấp dẫn không cưỡng lại được