irrespective

/,iris'pektiv/
Học thuật
Thân thiện
irrespective

He continued his work irrespective of the heavy rain.

Định nghĩa
  1. Giới từ (thường dùng trong cụm irrespective of):
    • Không kể đến, bất chấp, bất luận: Dùng để chỉ rằng một điều đó đúng hoặc sẽ xảy ra không bị ảnh hưởng bởi một yếu tố cụ thể nào khác. thể hiện sự không phụ thuộc.
dụ sử dụng
  • (Học bổng được trao cho những sinh viên thành tích học tập cao, không kể đến hoàn cảnh tài chính của họ.)
  • (Luật pháp áp dụng cho tất cả mọi người, bất chấp địa vị hay quyền lực của họ.)
  • (Sự kiện sẽ diễn ra bất luận thời tiết như thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Irrespective of" cấu trúc cố định phổ biến nhất. thường đứng trước một danh từ hoặc cụm danh từ.
    • Everyone is welcome, irrespective of age or gender. (Mọi người đều được chào đón, bất kể tuổi tác hay giới tính.)
Biến thể từ gần giàng
  • Regardless (trạng từ/giới từ): Có nghĩa tương tự cũng thường đi với of (regardless of). "Regardless" thông dụng hơn trong văn nói.
    • He decided to go regardless of the risks. (Anh ấy quyết định đi bất chấp những rủi ro.)
Từ đồng nghĩa
  • Regardless of: Bất kể, bất chấp.
  • Without regard to: Không xét đến, không quan tâm đến.
  • Disregarding: Bỏ qua, không để ý đến (mang tính chủ động hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho từ này.

irrespective

He continued his work irrespective of the heavy rain.

tính từ (+ of)
  1. không kể, bất chấp
    • irrespective of nationality
      không kể quốc tịch nước nào, không kể dân tộc nào

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "irrespective"