irrespective
/,iris'pektiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Giới từ (thường dùng trong cụm irrespective of):
- Không kể đến, bất chấp, bất luận: Dùng để chỉ rằng một điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra mà không bị ảnh hưởng bởi một yếu tố cụ thể nào khác. Nó thể hiện sự không phụ thuộc.
Ví dụ sử dụng
- (Học bổng được trao cho những sinh viên có thành tích học tập cao, không kể đến hoàn cảnh tài chính của họ.)
- (Luật pháp áp dụng cho tất cả mọi người, bất chấp địa vị hay quyền lực của họ.)
- (Sự kiện sẽ diễn ra bất luận thời tiết như thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Irrespective of" là cấu trúc cố định và phổ biến nhất. Nó thường đứng trước một danh từ hoặc cụm danh từ.
- Everyone is welcome, irrespective of age or gender. (Mọi người đều được chào đón, bất kể tuổi tác hay giới tính.)
Biến thể và từ gần giàng
- Regardless (trạng từ/giới từ): Có nghĩa tương tự và cũng thường đi với of (regardless of). "Regardless" thông dụng hơn trong văn nói.
- He decided to go regardless of the risks. (Anh ấy quyết định đi bất chấp những rủi ro.)
Từ đồng nghĩa
- Regardless of: Bất kể, bất chấp.
- Without regard to: Không xét đến, không quan tâm đến.
- Disregarding: Bỏ qua, không để ý đến (mang tính chủ động hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho từ này.
tính từ (+ of)
- không kể, bất chấp
- irrespective of nationalitykhông kể quốc tịch nước nào, không kể dân tộc nào