regardless
/ri'gɑ:dlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không quan tâm, không để ý tới: Thể hiện thái độ thờ ơ, không chú ý hoặc không xem xét đến điều gì đó.
- Bất chấp, không kể đến: Hành động mà không để cho một yếu tố nào đó ảnh hưởng hoặc ngăn cản.
Phó từ:
- Bất chấp, dù sao đi nữa: Dùng để diễn tả một hành động vẫn được tiếp tục hoặc một tình trạng vẫn tồn tại mặc cho những khó khăn, trở ngại hoặc lời khuyên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (thường dùng trong cấu trúc "regardless of"):
- He is a man of regardless habits. (Anh ta là người có những thói quen chẳng quan tâm đến ai.)
- She continued with a regardless attitude. (Cô ấy tiếp tục với một thái độ bất chấp.)
Phó từ:
- The weather was terrible, but they decided to go camping regardless. (Thời tiết rất tệ, nhưng họ vẫn quyết định đi cắm trại bất chấp.)
- I warned him it was a bad idea, but he did it regardless. (Tôi đã cảnh báo anh ấy đó là ý tưởng tồi, nhưng anh ấy vẫn làm bất chấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "regardless of": Bất kể, không kể đến. Đây là cách dùng phổ biến nhất, giới thiệu một yếu tố không làm thay đổi hành động hoặc quyết định chính.
- The park is open to everyone regardless of age. (Công viên mở cửa cho tất cả mọi người bất kể tuổi tác.)
- They provide help regardless of your ability to pay. (Họ cung cấp sự giúp đỡ bất kể khả năng chi trả của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Irregardless: (từ không chuẩn, nên tránh dùng trong văn viết trang trọng) Thường được dùng với nghĩa tương tự "regardless", nhưng bị coi là sai ngữ pháp vì có tiền tố "ir-" (phủ định) và hậu tố "-less" (phủ định) thừa.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ/ Cụm giới từ "regardless of":
- In spite of: Mặc dù.
- Despite: Bất chấp.
- Notwithstanding: Mặc dù, tuy nhiên (trang trọng hơn).
- Phó từ:
- Anyway: Dù sao đi nữa.
- Nevertheless: Tuy nhiên.
- Nonetheless: Tuy thế mà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb cụ thể nào với từ "regardless". Từ này thường đứng một mình hoặc đi với giới từ "of").
Thành ngữ liên quan
- "Press on regardless": Kiên quyết tiếp tục bất chấp mọi khó khăn.
- The team faced many setbacks but decided to press on regardless. (Đội đã đối mặt với nhiều thất bại nhưng quyết định kiên quyết tiếp tục bất chấp.)
tính từ
- không kể, không đếm xỉa tới, không chú ý tới; bất chấp
- he just went ahead regardless of consequenceshắn cứ tiến hành bất chấp hậu quả
- regardless of dangerbất chấp nguy hiểm