irrespectueusement

Học thuật
Thân thiện
irrespectueusement

Il a répondu irrespectueusement à son professeur.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách thiếu kính trọng, một cách bất kính: "irrespectueusement" mô tả cách hành động hoặc nói năng không thể hiện sự tôn trọng, lễ phép đối với người khác, đặc biệtngười lớn tuổi, địa vị hoặc các giá trị truyền thống.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a répondu irrespectueusement à son professeur. (Cậu ấy đã trả lời giáo viên một cách thiếu kính trọng.)
    • Parler irrespectueusement des ancêtres est mal vu dans cette culture. (Nói về tổ tiên một cách bất kính bị coi là không tốt trong văn hóa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong văn viết, báo chí hoặc các phân tích về thái độ xã hội hơn là trong hội thoại hàng ngày.
    • Le journaliste a critiqué irrespectueusement les institutions établies. (Nhà báo đã chỉ trích các thể chế đã được thiết lập một cách bất kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Irrespectueux, irrespectueuse (tính từ): thiếu kính trọng, bất kính.
    • Un ton irrespectueux. (Một giọng điệu bất kính.)
  • Irrespect (danh từ): sự thiếu kính trọng, sự bất kính.
    • Montrer de l'irrespect envers ses aînés. (Thể hiện sự bất kính đối với những người lớn tuổi hơn.)
  • Respectueusement (phó từ, trái nghĩa): một cách kính trọng, một cách lễ phép.
Từ đồng nghĩa
  • Impoliement: một cách vô lễ, thô lỗ.
  • Insolemment: một cách hỗn xược, láo xược.
  • Avec irrévérence: (trang trọng) với sự thiếu tôn kính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "irrespectueusement".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "irrespectueusement".

irrespectueusement

Il a répondu irrespectueusement à son professeur.

phó từ
  1. (văn học) thiếu kính trọng, bất kính

Từ có nhắc đến "irrespectueusement"