irresponsabilité
Học thuậtThân thiện
Un homme montre son irresponsabilité en laissant son chien sans eau sous le soleil.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự không có trách nhiệm, tính vô trách nhiệm: Chỉ trạng thái, phẩm chất hoặc hành vi của một người không thực hiện hoặc từ chối thực hiện những nghĩa vụ, bổn phận mà họ phải gánh vác, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Son licenciement est dû à son irresponsabilité chronique. (Việc anh ta bị sa thải là do tính vô trách nhiệm kinh niên của anh ta.)
- L'irresponsabilité de certains conducteurs cause de nombreux accidents. (Sự vô trách nhiệm của một số tài xế gây ra nhiều vụ tai nạn.)
- Ne pas voter, c'est faire preuve d'irresponsabilité civique. (Không đi bầu cử là thể hiện sự vô trách nhiệm công dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acte d'irresponsabilité": hành động vô trách nhiệm.
- Jeter des déchets dans la nature est un acte d'irresponsabilité. (Vứt rác ra thiên nhiên là một hành động vô trách nhiệm.)
- "Âge de l'irresponsabilité": tuổi vị thành niên (theo nghĩa pháp lý, khi một người chưa phải chịu trách nhiệm hình sự đầy đủ).
- Au regard de la loi, il est encore dans l'âge de l'irresponsabilité. (Xét theo luật pháp, cậu ấy vẫn còn trong độ tuổi vị thành niên.)
Biến thể và từ gần giống
- Irresponsable (tính từ): vô trách nhiệm.
- Un comportement irresponsable. (Một hành vi vô trách nhiệm.)
- Responsabilité (danh từ giống cái, từ trái nghĩa): trách nhiệm.
- Assumer ses responsabilités. (Gánh vác trách nhiệm của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Inconscience: sự thiếu ý thức, sự bất cẩn (nhấn mạnh đến việc không nhận thức được hậu quả).
- Négligence: sự cẩu thả, sự sao lãng (nhấn mạnh đến việc không chú ý, không thận trọng).
- Incurie (văn chương, ít dùng): sự thờ ơ, sự lơ là trách nhiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ, không có phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "irresponsabilité".)
Un homme montre son irresponsabilité en laissant son chien sans eau sous le soleil.
danh từ giống cái
- sự không có trách nhiệm, tính vô trách nhiệm