irresponsable

tính từ
  1. không trách nhiệm, vô trách nhiệm
danh từ
  1. người không trách nhiệm, người vô trách nhiệm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

irresponsable
Un enfant irresponsable a laissé la porte du réfrigérateur grande ouverte.