irresponsable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không có trách nhiệm, vô trách nhiệm: Dùng để mô tả một người hoặc hành động thiếu sự thận trọng, không suy nghĩ đến hậu quả hoặc không hoàn thành nghĩa vụ, bổn phận của mình.
- Thiếu đáng tin cậy: Chỉ một người không thể được tin tưởng để thực hiện một nhiệm vụ hoặc giữ lời hứa.
Danh từ (giống đực/giống cái: un irresponsable / une irresponsable):
- Người không có trách nhiệm, người vô trách nhiệm: Chỉ một cá nhân có thói quen hoặc hành vi thiếu trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est un comportement irresponsable de conduire après avoir bu. (Lái xe sau khi uống rượu là một hành vi vô trách nhiệm.)
- Il est trop irresponsable pour garder un secret. (Anh ta quá thiếu trách nhiệm để có thể giữ bí mật.)
Danh từ:
- C'est un irresponsable, il oublie toujours ses engagements. (Hắn là một kẻ vô trách nhiệm, luôn luôn quên những cam kết của mình.)
- Ne confie pas ce projet à une irresponsable. (Đừng giao dự án này cho một người thiếu trách nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être jugé irresponsable": Bị coi là không có năng lực chịu trách nhiệm (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc y tế).
- En raison de sa maladie, il a été jugé irresponsable de ses actes. (Do bệnh tình, anh ta đã bị coi là không có năng lực chịu trách nhiệm về hành vi của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Irresponsabilité (danh từ giống cái): Sự vô trách nhiệm, tính thiếu trách nhiệm.
- L'irresponsabilité de ses actes a causé beaucoup de dégâts. (Tính thiếu trách nhiệm trong hành động của anh ta đã gây ra nhiều thiệt hại.)
Từ đồng nghĩa
- Négligent (tính từ): Cẩu thả, thiếu thận trọng.
- Inconséquent (tính từ): Không suy nghĩ đến hậu quả, thiếu cân nhắc.
- Tête en l'air (danh từ/cụm từ, thân mật): Người đãng trí, hay quên.
Từ trái nghĩa
- Responsable (tính từ/danh từ): Có trách nhiệm, người có trách nhiệm.
- Sérieux (tính từ): Nghiêm túc, đáng tin cậy.
- Fiable (tính từ): Đáng tin cậy.
tính từ
- không có trách nhiệm, vô trách nhiệm
danh từ
- người không có trách nhiệm, người vô trách nhiệm