responsable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có trách nhiệm, chịu trách nhiệm: Chỉ một người hoặc thực thể phải đảm đương hoặc giải trình về một việc gì đó.
- Phụ trách: Chỉ việc được giao quản lý, điều hành một lĩnh vực, bộ phận hoặc công việc cụ thể.
Danh từ (giống đực/giống cái: un responsable / une responsable):
- Người chịu trách nhiệm: Người phải giải trình hoặc chịu hậu quả về một sự việc.
- Người phụ trách, người lãnh đạo: Người đứng đầu, quản lý một bộ phận, tổ chức hoặc một nhiệm vụ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est responsable de ce projet. (Anh ấy phụ trách dự án này.)
- Chaque citoyen doit être responsable. (Mỗi công dân phải có trách nhiệm.)
- Elle est responsable de ses choix. (Cô ấy chịu trách nhiệm về những lựa chọn của mình.)
Danh từ:
- Le responsable du service marketing est en réunion. (Người phụ trách bộ phận marketing đang họp.)
- Il faut trouver le responsable de cet accident. (Phải tìm ra người chịu trách nhiệm cho vụ tai nạn này.)
- Les responsables de l'entreprise ont pris une décision. (Những người lãnh đạo của công ty đã đưa ra một quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être responsable de": Chịu trách nhiệm về (một việc gì đó).
- Le directeur est responsable de la sécurité de tous les employés. (Giám đốc chịu trách nhiệm về an toàn của toàn thể nhân viên.)
"Se sentir responsable": Cảm thấy có trách nhiệm.
- Je me sens responsable de son bien-être. (Tôi cảm thấy có trách nhiệm với sự an lành của anh ấy.)
"Tenir quelqu'un pour responsable": Coi ai đó là người chịu trách nhiệm.
- La justice le tient pour responsable du préjudice. (Công lý coi anh ta là người chịu trách nhiệm về thiệt hại.)
Biến thể và từ gần giống
Responsabilité (danh từ giống cái): Trách nhiệm.
- Il a accepté cette responsabilité. (Anh ấy đã nhận trách nhiệm đó.)
Irresponsable (tính từ): Vô trách nhiệm.
- Conduire après avoir bu est un acte irresponsable. (Lái xe sau khi uống rượu là một hành động vô trách nhiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Reconnaissant: Thừa nhận (trách nhiệm).
- Chargé de: Được giao phụ trách.
- Danh từ:
- Dirigeant: Người lãnh đạo.
- Chef: Người đứng đầu, trưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "responsable" vì đây là tính từ/danh từ. Các cấu trúc thường gặp đã được liệt kê ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
À la tête de: Đứng đầu (một tổ chức), tương đương với nghĩa "phụ trách".
- Il est à la tête de plusieurs sociétés. (Ông ấy đứng đầu nhiều công ty.)
Porter la responsabilité de: Gánh vác trách nhiệm về.
- Il doit porter la responsabilité de ses erreurs. (Anh ta phải gánh vác trách nhiệm về những sai lầm của mình.)
tính từ
- có trách nhiệm, chịu trách nhiệm
- Responsable de ses acteschịu trách nhiệm về hành vi của mình
- phụ trách
- Ministre responsable de la Défense nationalebộ trưởng phụ trách quốc phòng
danh từ
- người chịu trách nhiệm
- Qui est le responsable?ai là người chịu trách nhiệm?
- người phụ trách
- Les responsables syndicauxnhững người phụ trách công đoàn