responsable

tính từ
  1. trách nhiệm, chịu trách nhiệm
    • Responsable de ses actes
      chịu trách nhiệm về hành vi của mình
  2. phụ trách
    • Ministre responsable de la Défense nationale
      bộ trưởng phụ trách quốc phòng
danh từ
  1. người chịu trách nhiệm
    • Qui est le responsable?
      aingười chịu trách nhiệm?
  2. người phụ trách
    • Les responsables syndicaux
      những người phụ trách công đoàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "responsable"

responsable
Le responsable de l'équipe explique le nouveau projet.