irresponsive

/,iris'pɔnsiv/
Học thuật
Thân thiện
irresponsive

The patient remained irresponsive to the doctor's questions.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đáp lại, không phản ứng: "irresponsive" mô tả trạng thái không phản hồi, không đáp ứng lại một tác động, câu hỏi, hoặc kích thích nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient remained irresponsive to the doctor's questions. (Bệnh nhân vẫn không đáp lại các câu hỏi của bác sĩ.)
    • The old machine is irresponsive to the new commands. (Cỗ máy không phản ứng với các lệnh mới.)
    • He was irresponsive to their pleas for help. (Anh ta không phản ứng trước những lời cầu xin giúp đỡ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be irresponsive to treatment": không đáp ứng với việc điều trị.

    • The infection proved irresponsive to the first round of antibiotics. (Nhiễm trùng tỏ ra không đáp ứng với đợt kháng sinh đầu tiên.)
  • "irresponsive to external stimuli": không phản ứng với các kích thích bên ngoài.

    • In a deep coma, the patient is irresponsive to all external stimuli. (Trong cơn hôn mê sâu, bệnh nhân không phản ứng với mọi kích thích bên ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Unresponsive (adj): không phản ứng, không đáp lại (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • The software became unresponsive and crashed. (Phần mềm trở nên không phản hồi bị treo.)
  • Responsive (adj): đáp ứng, phản ứng nhanh nhạy (từ trái nghĩa).

    • A good leader should be responsive to the team's needs. (Một nhà lãnh đạo giỏi nên đáp ứng nhanh với nhu cầu của nhóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Unresponsive: không phản ứng.
  • Unanswering: không trả lời.
  • Inert: trơ, ì, không phản ứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "irresponsive")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "irresponsive")

irresponsive

The patient remained irresponsive to the doctor's questions.

tính từ
  1. không đáp lại, không phản ứng

Từ chứa "irresponsive"