irreverence

/i'revərəns/
danh từ
  1. sự thiếu tôn kính, sự bất kính; hành động thiếu tôn kính, hành động bất kính
  2. sự không được tôn kính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "irreverence"

irreverence
A student's irreverence was shown by doodling in the textbook.