irreverence

/i'revərəns/
Học thuật
Thân thiện
irreverence

A student's irreverence was shown by doodling in the textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thiếu tôn kính, sự bất kính: Thái độ hoặc hành vi không thể hiện sự tôn trọng cần thiết đối với những điều được xem thiêng liêng, quan trọng hoặc đáng kính.
    • Hành động thiếu tôn kính, hành động bất kính: Một hành động cụ thể thể hiện sự coi thường hoặc không tôn trọng.
    • Sự không được tôn kính: Trạng thái của một người hoặc vật không nhận được sự tôn trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His irreverence towards the traditional ceremony shocked the elders. (Sự bất kính của anh ta đối với nghi lễ truyền thống đã làm các bậc cao niên sốc.)
    • The comedian's act was full of irreverence for political figures. (Màn trình diễn của danh hài đầy sự thiếu tôn kính đối với các nhân vật chính trị.)
    • She was criticized for her irreverence in the solemn museum. ( ấy bị chỉ trích thái độ bất kính trong bảo tàng trang nghiêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with irreverence": một cách bất kính, với thái độ coi thường.
    • He spoke of the ancient traditions with irreverence. (Anh ta nói về những truyền thống cổ xưa một cách bất kính.)
  • "a touch of irreverence": một chút sự bất kính (thường dùng để chỉ sự không tuân theo quy ước một cách nhẹ nhàng, đôi khi tính giải trí).
    • Her writing has a welcome touch of irreverence. (Bài viết của ấy một chút sự bất kính đáng hoan nghênh.)
Biến thể từ gần giống
  • Irreverent (tính từ): thái độ hoặc biểu hiện sự thiếu tôn kính.
    • He has an irreverent sense of humor. (Anh ấy khiếu hài hước bất kính.)
  • Reverence (danh từ): sự tôn kính, lòng tôn kính (từ trái nghĩa).
    • They bowed their heads in reverence. (Họ cúi đầu tỏ lòng tôn kính.)
Từ đồng nghĩa
  • Disrespect: sự thiếu tôn trọng.
  • Impudence: sự hỗn xược, láo xược.
  • Impiety: sự bất kính (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "irreverence")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "irreverence")

irreverence

A student's irreverence was shown by doodling in the textbook.

danh từ
  1. sự thiếu tôn kính, sự bất kính; hành động thiếu tôn kính, hành động bất kính
  2. sự không được tôn kính

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "irreverence"