reverence

/'revərəns/
Học thuật
Thân thiện
reverence

The congregation shows reverence by bowing their heads in silent prayer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự tôn kính, lòng sùng kính: Một cảm xúc hoặc thái độ tôn trọng sâu sắc, thường hướng tới một người, thần thánh, hoặc một điều đó thiêng liêng, cao quý.
    • Hành động bày tỏ sự tôn kính: Một cử chỉ, hành động thể hiện sự tôn trọng sâu sắc, chẳng hạn như một cái cúi chào.
  2. Động từ (ngoại động từ):

    • Tôn kính, sùng kính: Hành động thể hiện sự tôn trọng kính cẩn sâu sắc đối với ai đó hoặc điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He spoke of the ancient traditions with great reverence. (Anh ấy nói về những truyền thống cổ xưa với lòng tôn kính sâu sắc.)
    • The students listened to the wise elder in reverence. (Các học sinh lắng nghe vị trưởng lão đáng kính với lòng sùng kính.)
    • A deep reverence for nature is central to their culture. (Lòng tôn kính sâu sắc đối với thiên nhiên trung tâm trong văn hóa của họ.)
  • Động từ:

    • They reverence the memory of their ancestors. (Họ tôn kính ký ức về tổ tiên của mình.)
    • The pilgrims reverence the sacred site. (Những người hành hương sùng kính địa điểm linh thiêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold someone in reverence": tôn kính ai đó.

    • The teacher was held in reverence by all her former students. ( giáo được tất cả học sinh của mình tôn kính.)
  • "to feel reverence for someone/something": cảm thấy lòng kính trọng đối với ai/điều .

    • I feel a profound reverence for the courage of the first responders. (Tôi cảm thấy lòng kính trọng sâu sắc đối với sự dũng cảm của những người ứng cứu đầu tiên.)
  • "with reverence": một cách thành kính, với sự tôn kính.

    • She handled the ancient manuscript with reverence. ( ấy cầm cuốn bản thảo cổ xưa một cách thành kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Reverent (tính từ): thể hiện sự tôn kính, đầy thành kính.

    • A reverent silence filled the hall. (Một sự im lặng đầy thành kính tràn ngập hội trường.)
  • Reverential (tính từ): mang tính tôn kính, kính cẩn.

    • His tone was reverential when speaking of his mentor. (Giọng điệu của anh ấy rất kính cẩn khi nói về người thầy của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Veneration (n): sự tôn sùng, sự sùng bái (thường mạnh hơn, gần với thờ phụng).
  • Awe (n): sự kinh sợ đầy kính trọng (thường bao hàm cả sự sợ hãi lẫn ngưỡng mộ).
  • Deference (n): sự kính trọng, sự tôn trọng (thể hiện qua việc nhường nhịn, vâng lời).
Từ trái nghĩa
  • Disrespect (n): sự thiếu tôn trọng.
  • Contempt (n): sự khinh miệt, sự coi thường.
  • Irreverence (n): sự bất kính, sự thiếu thành kính.
Thành ngữ liên quan
  • Reverence for life: lòng tôn kính sự sống (một triết nhấn mạnh việc tôn trọng mọi dạng sống).
  • To be treated with reverence: được đối xử một cách tôn kính.
    • National symbols should be treated with reverence. (Các biểu tượng quốc gia nên được đối xử một cách tôn kính.)
reverence

The congregation shows reverence by bowing their heads in silent prayer.

danh từ
  1. sự tôn kính; lòng sùng kính, lòng kính trọng
    • to hold someone in reverence; to feel reverence for someone
      tôn kính ai
ngoại động từ
  1. tôn kính; sùng kính, kính trọng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "reverence"