irrevocable

/i'revəkəbl/
tính từ
  1. không thể bâi bỏ được, không thể huỷ bỏ; không thể thay đổi (ý kiến...)
  2. không thể thu hồi (giấy phép...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "irrevocable"

irrevocable
The judge's decision was irrevocable.