irrevocable
/i'revəkəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể bãi bỏ, không thể hủy bỏ: Dùng để mô tả một quyết định, hành động, hoặc tình trạng đã được thực hiện và không thể thay đổi, đảo ngược hoặc thu hồi.
- Không thể thay đổi: Chỉ một ý kiến, lời hứa, hoặc cam kết đã được đưa ra một cách chắc chắn và dứt khoát.
- Không thể thu hồi: Thường dùng trong các văn bản pháp lý hoặc hành chính để chỉ một giấy phép, quyết định đã có hiệu lực và không thể lấy lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Signing the contract is an irrevocable decision. (Việc ký hợp đồng là một quyết định không thể hủy bỏ.)
- He gave an irrevocable promise to support the project. (Anh ấy đã đưa ra một lời hứa không thể thay đổi về việc hỗ trợ dự án.)
- The license revocation was irrevocable. (Việc thu hồi giấy phép là không thể đảo ngược.)
Các cách sử dụng nâng cao
"irrevocable letter of credit": Thư tín dụng không hủy ngang. Đây là một thuật ngữ thương mại quốc tế, chỉ một cam kết thanh toán của ngân hàng mà không thể bị hủy bỏ nếu không có sự đồng ý của tất cả các bên liên quan.
- The exporter requested an irrevocable letter of credit for payment security. (Nhà xuất khẩu yêu cầu một thư tín dụng không hủy ngang để đảm bảo thanh toán.)
"irrevocable trust": Ủy thác không thể hủy bỏ. Một công cụ pháp lý trong đó người tạo ra quỹ ủy thác (người ủy thác) từ bỏ mọi quyền đối với tài sản đã chuyển nhượng.
- Setting up an irrevocable trust can have significant tax benefits. (Thiết lập một quỹ ủy thác không thể hủy bỏ có thể mang lại lợi ích thuế đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
Irrevocably (trạng từ): Một cách không thể hủy bỏ, một cách dứt khoát.
- His life was irrevocably changed after the accident. (Cuộc đời anh ấy đã thay đổi một cách không thể đảo ngược sau vụ tai nạn.)
Revocable (tính từ, trái nghĩa): Có thể bãi bỏ, có thể hủy ngang.
- A revocable trust allows the grantor to make changes. (Một quỹ ủy thác có thể hủy bỏ cho phép người cấp vốn thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
- Irreversible: Không thể đảo ngược (thường dùng cho quá trình, hành động).
- Unchangeable: Không thể thay đổi.
- Final: Cuối cùng, dứt khoát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'irrevocable')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'irrevocable')
tính từ
- không thể bâi bỏ được, không thể huỷ bỏ; không thể thay đổi (ý kiến...)
- không thể thu hồi (giấy phép...)