revocable

/'revəkəbl/
Học thuật
Thân thiện
revocable

The judge issued a revocable order.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể huỷ bỏ, có thể thu hồi: Mô tả một quyết định, quyền lợi, hợp đồng, hoặc tình trạng có thể bị chấm dứt, thay đổi hoặc vô hiệu hoá bởi bên đã ban hành hoặc một bên có thẩm quyền.
    • Có thể thủ tiêu: (Thường dùng trong văn bản pháp , sắc lệnh) Có thể bị bãi bỏ hoặc làm mất hiệu lực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The offer is revocable until the end of the month. (Lời đề nghị này có thể huỷ bỏ cho đến cuối tháng.)
    • A revocable trust gives the grantor more flexibility. (Một quỹ tín thác có thể thu hồi mang lại cho người cấp vốn sự linh hoạt hơn.)
    • The license is revocable if the terms are violated. (Giấy phép có thể bị thu hồi nếu vi phạm các điều khoản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "revocable at will": có thể huỷ bỏ bất cứ lúc nào (theo ý muốn của bên có quyền).

    • The power of attorney was revocable at will by the principal. (Quyền ủy quyền có thể bị huỷ bỏ bất cứ lúc nào theo ý muốn của người ủy quyền.)
  • "revocable beneficiary": người thụ hưởng có thể thay đổi (trong hợp đồng bảo hiểm hoặc tài khoản).

    • He named his brother as a revocable beneficiary on his life insurance policy. (Anh ấy chỉ định em trai mình người thụ hưởng có thể thay đổi trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ.)
Biến thể từ gần giống
  • Revoke (động từ): huỷ bỏ, thu hồi.

    • The government can revoke his citizenship. (Chính phủ có thể thu hồi quyền công dân của anh ta.)
  • Revocation (danh từ): sự huỷ bỏ, sự thu hồi.

    • The revocation of the license was a severe blow to his business. (Việc thu hồi giấy phép một đòn nặng đối với việc kinh doanh của ông ấy.)
  • Irrevocable (tính từ, trái nghĩa): không thể huỷ bỏ, không thể thay đổi.

    • An irrevocable letter of credit is a firm commitment. (Một thư tín dụng không thể huỷ ngang một cam kết chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Reversible: có thể đảo ngược, có thể thay đổi.
  • Cancelable: có thể hủy bỏ.
  • Rescindable: có thể bãi bỏ (thường dùng trong pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'revocable'. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 'revoke').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'revocable').

revocable

The judge issued a revocable order.

tính từ
  1. có thể huỷ bỏ, có thể thủ tiêu (sắc lệnh, đạo luật...)

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "revocable"