irritable
/'iritəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ cáu, cáu kỉnh: Chỉ trạng thái dễ bực bội, khó chịu và nổi nóng trước những tác động nhỏ.
- (Sinh vật học, sinh lí học) Dễ bị kích thích: Chỉ tính chất của một mô, cơ quan hoặc sinh vật dễ phản ứng lại với các kích thích bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (dễ cáu):
- Il devient irritable quand il a faim. (Anh ấy trở nên dễ cáu khi đói.)
- Évite de lui parler, elle est de très mauvaise humeur et irritable aujourd'hui. (Tránh nói chuyện với cô ấy ra, hôm nay cô ấy rất buồn bực và dễ cáu.)
- Tính từ (dễ bị kích thích, sinh lí):
- Une muqueuse irritable. (Một màng nhầy dễ bị kích thích.)
- Ce patient a un nerf irritable à cet endroit. (Bệnh nhân này có một dây thần kinh dễ bị kích thích ở chỗ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être d'un caractère irritable": Có tính khí dễ cáu.
- Le directeur est connu pour être d'un caractère irritable. (Vị giám đốc được biết đến là có tính khí dễ cáu.)
- Utilisation en médecine / biologie: Dùng trong ngữ cảnh y học để mô tả các mô hoặc phản ứng sinh lí.
- Un syndrome de l'intestin irritable. (Hội chứng ruột kích thích.)
Biến thể và từ gần giống
- Irritabilité (danh từ giống cái): Tính dễ cáu, tính dễ bị kích thích.
- L'irritabilité est un symptôme du manque de sommeil. (Tính dễ cáu là một triệu chứng của việc thiếu ngủ.)
- Irriter (động từ): Làm bực mình, chọc tức; kích thích (trong sinh lí).
- Ces bruits incessants finissent par m'irriter. (Những tiếng ồn không ngớt này cuối cùng làm tôi bực mình.)
Từ đồng nghĩa
- Dễ cáu: Énervé (bực bội, cáu), grincheux (cáu kỉnh, nhặng xị), acariâtre (gắt gỏng, khó tính).
- Dễ bị kích thích (sinh lí): Sensible (nhạy cảm), réactif (dễ phản ứng).
Từ trái nghĩa
- Dễ cáu: Calme (bình tĩnh), patient (kiên nhẫn), serein (thanh thản).
- Dễ bị kích thích (sinh lí): Insensible (không nhạy cảm), inerte (trơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "irritable" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "irritable".)
tính từ
- dễ cáu, cáu kỉnh
- (sinh vật học, sinh lý học; từ cũ, nghĩa cũ) chịu kích thích, dễ kích thích