irritable

/'iritəbl/
Học thuật
Thân thiện
irritable

The toddler becomes irritable when he misses his afternoon nap.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ cáu, dễ tức giận, cáu kỉnh: Chỉ trạng thái dễ bị làm cho khó chịu, bực bội hoặc nổi nóng, thường do tâm trạng không tốt hoặc tính cách.
    • Dễ bị kích thích, nhạy cảm quá mức: Trong sinh học y học, chỉ một cơ quan, bộ phận cơ thể hoặc hệ thần kinh phản ứng mạnh mẽ nhanh chóng với các tác nhân bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He becomes very irritable when he is hungry. (Anh ấy trở nên rất dễ cáu khi đói.)
    • The patient has an irritable bowel. (Bệnh nhân bị hội chứng ruột kích thích.)
    • Don't be so irritable; it was just a small mistake. (Đừng cáu kỉnh như vậy; đó chỉ một lỗi nhỏ thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Irritable mood": tâm trạng dễ cáu gắt.

    • She has been in an irritable mood all morning. ( ấy đã tâm trạng dễ cáu gắt cả buổi sáng.)
  • Trong y học: Thường dùng để mô tả các tình trạng bệnh .

    • irritable bladder (bàng quang kích thích)
    • irritable skin (da dễ kích ứng)
Biến thể từ gần giống
  • Irritability (danh từ): tính dễ cáu, tính cáu kỉnh; (y học) tính dễ bị kích thích.

    • Sleep deprivation can lead to increased irritability. (Thiếu ngủ có thể dẫn đến tính dễ cáu tăng lên.)
  • Irritably (trạng từ): một cách cáu kỉnh.

    • "Leave me alone," he said irritably. ("Để tôi yên," anh ta nói một cách cáu kỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cranky: cáu kỉnh, gắt gỏng (thân mật).
  • Testy: dễ nổi nóng, dễ cáu.
  • Tetchy: dễ bực mình, khó chịu.
  • Peevish: hay cáu, hay gắt.
Từ trái nghĩa
  • Easygoing: dễ tính, thoải mái.
  • Patient: kiên nhẫn.
  • Good-humored: vui vẻ, tâm trạng tốt.
Thành ngữ liên quan
  • To have an irritable disposition: bản tính dễ cáu.
    • He has an irritable disposition, so be careful with your words. (Anh ta bản tính dễ cáu, vậy hãy cẩn thận với lời nói của bạn.)
irritable

The toddler becomes irritable when he misses his afternoon nap.

tính từ
  1. dễ cáu; cáu kỉnh
  2. (sinh vật học); (y học) dễ bị kích thích, dễ cảm ứng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "irritable"