irréel

Học thuật
Thân thiện
irréel

C'est un paysage irréel avec des montagnes flottantes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không thực, phi thực tại: Chỉ một cái gì đó không tồn tại trong thực tế, chỉ có trong tưởng tượng, mơ ước hoặc giả định.
    • Kỳ lạ, phi thường đến mức khó tin: Chỉ một cái gì đó quá khác thường, đẹp đẽ hoặc lạ lùng đến mức dường như không thật.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái phi thực tại: Lĩnh vực, khái niệm hoặc trạng thái của những thứ không thực, đối lập với thực tại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ce paysage est d'une beauté irréelle. (Cảnh quan này đẹp một cách phi thực.)
    • Son projet semble complètement irréel. (Dự án của anh ta có vẻ hoàn toàn phi thực tế.)
    • J'ai vécu un moment irréel. (Tôi đã trải qua một khoảnh khắc như không thật.)
  • Danh từ giống đực:

    • L'irréel fascine les artistes. (Cái phi thực tại mê hoặc các nghệ sĩ.)
    • Son récit bascule dans l'irréel. (Câu chuyện của ấy chuyển sang cõi phi thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Le conditionnel pour exprimer l'irréel du présent (Thì điều kiện để diễn tả cái phi thựchiện tại): Dùng để nói về một tình huống giả định, không thậthiện tại.

    • Si j'étais riche, je voyagerais. (Nếu tôi giàu (nhưng thực tế không giàu), tôi sẽ đi du lịch.)
  • Le plus-que-parfait pour exprimer l'irréel du passé (Thì quá khứ kép để diễn tả cái phi thực trong quá khứ): Dùng để nói về một tình huống giả định, đã không xảy ra trong quá khứ.

    • Si j'avais su, je serais venu. (Giá mà tôi biết (nhưng đã không biết), tôi đã đến rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Irréalité (danh từ giống cái): Tính chất phi thực, sự không thật.

    • L'irréalité de la situation le perturbait. (Tính chất phi thực của tình huống làm anh ta bối rối.)
  • Irréalisable (tính từ): Không thể thực hiện được, không khả thi.

    • Un rêve irréalisable. (Một giấc mơ không thể thực hiện được.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Imaginaire: Thuộc về tưởng tượng.
    • Fantastique: Kỳ ảo, tuyệt vời.
    • Invraisemblable: Không thể tin được, khó xảy ra.
  • Danh từ:

    • L'imaginaire: Thế giới tưởng tượng.
    • L'utopie: Điều không tưởng.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ:

    • Réel: thực, thực tế.
    • Concret: Cụ thể.
    • Vrai: Đúng, thật.
  • Danh từ:

    • Le réel: Thực tại, cái thật.
    • La réalité: Thực tế.
irréel

C'est un paysage irréel avec des montagnes flottantes.

tính từ
  1. không thực, phi thực tại
danh từ giống đực
  1. cái phi thực tại

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "irréel"