oriel
/'ɔ:riəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cửa sổ xây nhô ra: Trong kiến trúc, "oriel" chỉ một loại cửa sổ được xây dựng nhô ra từ mặt tường chính của tòa nhà, thường được đỡ bởi các thanh đỡ hoặc côngxon. Nó khác với ban công vì thường không có sàn riêng để bước ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La lumière entre à flots par l'oriel de la bibliothèque. (Ánh sáng tràn ngập qua cửa sổ nhô ra của thư viện.)
- Le château médiéval est célèbre pour son magnifique oriel en pierre sculptée. (Lâu đài thời trung cổ nổi tiếng với cửa sổ nhô ra bằng đá chạm khắc tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Oriel" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả kiến trúc cổ điển, đặc biệt là kiến trúc Gothic hoặc thời Phục Hưng.
- Les oriels sont des éléments caractéristiques de l'architecture bourgeoise du XIXe siècle. (Các cửa sổ nhô ra là những yếu tố đặc trưng của kiến trúc tư sản thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Baie vitrée (n.f): Cửa sổ lớn, thường là kính.
- Fenêtre en saillie (n.f): Cụm từ mô tả chung cho cửa sổ nhô ra.
- Bow-window (n.m): Một loại cửa sổ nhô ra hình vòng cung, thường có nguồn gốc từ kiến trúc Anh.
Từ đồng nghĩa
- Fenêtre en encorbellement: Cửa sổ xây nhô ra (cụm từ kỹ thuật/mô tả).
- Logette (n.f): Gian phòng nhỏ nhô ra, có thể có cửa sổ, nhưng thường chỉ một không gian nhỏ hơn.
danh từ giống đực
- (kiến trúc) cửa sổ xây nhô ra