irrégularité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự không đều; chỗ không đều: Chỉ tình trạng thiếu sự đồng đều, nhất quán về hình dạng, kích thước, khoảng cách hoặc nhịp độ.
- Sự không theo quy củ; sự trái phép; điều trái phép: Chỉ hành động hoặc tình huống vi phạm các quy tắc, quy định đã được thiết lập, thường trong lĩnh vực hành chính, pháp lý hoặc đạo đức.
- Sự bất thường; điểm bất thường: Chỉ một đặc điểm, hiện tượng hoặc tình trạng khác biệt so với chuẩn mực thông thường hoặc tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'irrégularité du pouls du patient inquiète le médecin. (Sự không đều của mạch bệnh nhân khiến bác sĩ lo lắng.)
- L'audit a révélé des irrégularités dans la gestion des comptes. (Cuộc kiểm toán đã tiết lộ những điều trái phép trong việc quản lý tài khoản.)
- Les irrégularités de la surface de la route rendent la conduite dangereuse. (Những chỗ không đều trên bề mặt đường khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.)
- Cette irrégularité dans son comportement est nouvelle. (Điểm bất thường trong cách cư xử của anh ta là mới xuất hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Irregularité de forme": sự không đều về hình dạng.
- L'irrégularité de forme du fruit ne nuit pas à sa saveur. (Sự không đều về hình dạng của trái cây không làm giảm hương vị của nó.)
"Irregularité procédurale": sự không đúng thủ tục, vi phạm thủ tục.
- L'avocat a soulevé une irrégularité procédurale lors du procès. (Luật sư đã nêu ra một vi phạm thủ tục trong phiên tòa.)
Biến thể và từ gần giống
Irrégulier, irrégulière (tính từ): không đều, không theo quy tắc, bất thường.
- Un rythme irrégulier. (Một nhịp điệu không đều.)
- Une situation irrégulière. (Một tình huống trái phép.)
Régularité (danh từ giống cái): sự đều đặn, sự hợp lệ (từ trái nghĩa).
- La régularité des battements cardiaques. (Sự đều đặn của nhịp tim.)
Từ đồng nghĩa
- Inégalité (danh từ giống cái): sự không bằng nhau, sự chênh lệch (nghĩa "không đều").
- Anomalie (danh từ giống cái): sự bất thường, dị thường (nghĩa "bất thường").
- Infraction (danh từ giống cái): sự vi phạm (nghĩa "trái phép").
Thành ngữ liên quan
- Être en irrégularité (avec la loi/les règlements): ở trong tình trạng vi phạm (luật pháp/quy định).
- L'entreprise est en irrégularité concernant ses déclarations fiscales. (Công ty đang vi phạm các quy định về khai báo thuế.)
danh từ giống cái
- sự không đều; chỗ không đều
- sự không theo quy củ; sự trái phép; điều trái phép
- sự bất thường; điểm bất thường