irrégularité

danh từ giống cái
  1. sự không đều; chỗ không đều
  2. sự không theo quy củ; sự trái phép; điều trái phép
  3. sự bất thường; điểm bất thường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

irrégularité
La carte montre une irrégularité dans la ligne de côte.