assiduité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự siêng năng, sự chuyên cần: Chỉ phẩm chất của một người luôn làm việc một cách đều đặn, cẩn thận và không ngừng nghỉ.
- Sự luôn luôn ở bên cạnh: Chỉ việc thường xuyên có mặt tại một nơi nào đó, sự hiện diện liên tục.
- (Số nhiều) Sự xun xoe (đối với phụ nữ): Chỉ những hành động quan tâm, săn đón quá mức, thường mang ý nghĩa tiêu cực khi nói về việc tán tỉnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (sự siêng năng):
- Son succès est dû à son assiduité au travail. (Thành công của anh ấy là nhờ sự siêng năng trong công việc.)
- L'assiduité des élèves est récompensée. (Sự chuyên cần của học sinh được khen thưởng.)
Danh từ (sự có mặt thường xuyên):
- Il est connu pour son assiduité à la bibliothèque. (Anh ấy nổi tiếng vì sự có mặt thường xuyên ở thư viện.)
- L'assiduité aux réunions est obligatoire. (Việc tham dự đều đặn các cuộc họp là bắt buộc.)
Danh từ số nhiều (sự xun xoe):
- Il lui fait des assiduités depuis des mois. (Anh ta đã xun xoe cô ấy từ nhiều tháng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire assiduité à quelqu'un": (Cổ văn) Tỏ ra siêng năng, chuyên cần phục vụ hoặc theo đuổi ai đó.
- Le jeune homme faisait assiduité à la dame de ses pensées. (Chàng trai trẻ siêng năng theo đuổi người phụ nữ trong tâm tưởng.)
"Avec assiduité": Một cách siêng năng, chuyên cần.
- Il étudie avec assiduité. (Anh ấy học tập một cách siêng năng.)
Biến thể và từ gần giống
Assidu (tính từ): Siêng năng, chuyên cần; luôn có mặt.
- un élève assidu (một học sinh chuyên cần)
- un lecteur assidu (một độc giả thường xuyên)
Assidûment (trạng từ): Một cách siêng năng, chuyên cần.
- travailler assidûment (làm việc siêng năng)
Từ đồng nghĩa
- Diligence: Sự cần mẫn, siêng năng.
- Persévérance: Sự kiên trì.
- Présence régulière: Sự có mặt đều đặn.
- Empressement (cho nghĩa "sự xun xoe"): Sự sốt sắng, hăng hái (đôi khi quá mức).
Từ trái nghĩa
- Négligence: Sự cẩu thả, sự sao lãng.
- Absentéisme: Sự vắng mặt thường xuyên (ở nơi làm việc, trường học).
- Paresse: Sự lười biếng.
Các cụm từ liên quan
Assiduité scolaire: Sự chuyên cần đi học (tỷ lệ đi học đều).
- Le certificat de scolarité atteste de son assiduité. (Giấy chứng nhận học tập xác nhận sự chuyên cần đi học của em ấy.)
Point/Feuille d'assiduité: Bảng điểm danh, bảng chuyên cần.
- Veuillez signer la feuille d'assiduité. (Xin vui lòng ký vào bảng điểm danh.)
danh từ giống cái
- sự siêng năng, sự chuyên cần
- sự luôn luôn ở bên cạnh
- (số nhiều) sự xun xoe (đối với phụ nữ)