irrémissible

Học thuật
Thân thiện
irrémissible

Un crime irrémissible mérite une punition sévère.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể tha thứ: Dùng để mô tả một lỗi lầm, tội lỗi hoặc hành động quá nghiêm trọng đến mức không thể được tha thứ hay bỏ qua.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son acte était un crime irrémissible. (Hành động của anh tamột tội ác không thể tha thứ.)
    • Une offense irrémissible. (Một sự xúc phạm không thể tha thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "péché irrémissible": tội lỗi không thể tha thứ (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức).
    • Dans certaines croyances, le blasphème est considéré comme un péché irrémissible. (Trong một số tín ngưỡng, sự báng bổ được coi là một tội lỗi không thể tha thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Irrémissiblement (trạng từ): một cách không thể tha thứ.
    • Il a agi irrémissiblement. (Anh ta đã hành động một cách không thể tha thứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Impardonnable: không thể tha thứ.
  • Inexcusable: không thể bào chữa.
Từ trái nghĩa
  • Pardonnable: có thể tha thứ.
  • Excusable: có thể bào chữa, có thể thứ lỗi.
irrémissible

Un crime irrémissible mérite une punition sévère.

tính từ
  1. (văn học) không thể tha thứ

Từ trái nghĩa

Từ chứa "irrémissible"