rémissible
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể tha thứ, có thể miễn xá: Dùng để mô tả một lỗi lầm, tội lỗi hoặc sự vi phạm có thể được tha thứ, bỏ qua hoặc miễn trừ hình phạt.
- Có thể xá: (Thường trong ngữ cảnh tôn giáo) Chỉ tội lỗi có thể được tha thứ bởi quyền năng thiêng liêng hoặc thông qua sự sám hối.
Ví dụ sử dụng
- (Một lỗi có thể tha thứ không đáng bị một hình phạt nghiêm khắc như vậy.)
- (Trong giáo lý Công giáo, một tội nhẹ là có thể xá.)
- (Việc thiếu đúng giờ của anh ta là một sự cẩu thả có thể tha thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Péché rémissible": Cụm từ cố định trong thần học, chỉ "tội có thể được tha thứ" (đối lập với "tội trọng" khó được tha thứ).
- Le prêtre a expliqué la différence entre un péché mortel et un péché rémissible. (Vị linh mục đã giải thích sự khác biệt giữa tội trọng và tội có thể xá.)
Biến thể và từ gần giống
- Rémission (danh từ): Sự tha thứ, sự miễn xá; (trong y học) sự thuyên giảm (bệnh).
- demander la rémission de ses péchés (cầu xin sự tha tội cho những tội lỗi của mình)
- Irrémissible (tính từ): Trái nghĩa. Không thể tha thứ, không thể bỏ qua.
- un crime irrémissible (một tội ác không thể tha thứ)
Từ đồng nghĩa
- Pardonnable: Có thể tha thứ.
- Excusables: Có thể bào chữa, có thể thứ lỗi.
- Véniel: (Về tội lỗi) Nhẹ, có thể tha thứ (thường dùng trong tôn giáo).
Từ trái nghĩa
- Irrémissible: Không thể tha thứ.
- Impardonnable: Không thể tha thứ.
- Grave: Nghiêm trọng (về lỗi lầm).
- Mortel: (Về tội lỗi) Trọng tội.
tính từ
- có thể tha, có thể miễn xá, có thể xá
- Péché rémissibletội có thể xá