irving

Định nghĩa

Irving (Danh từ riêng) một từ chỉ tên riêng, thường được dùng để chỉ hai nhà văn nổi tiếng người Mỹ: - Washington Irving (1783-1859): Nhà văn người Mỹ được nhớ đến với các tác phẩm như "Truyền thuyết về Sleepy Hollow" (The Legend of Sleepy Hollow) "Rip Van Winkle". - John Irving (sinh năm 1942): Nhà văn người Mỹ nổi tiếng với các tiểu thuyết hài hước đen tối (darkly humorous), như "Thế giới theo Garp" (The World According to Garp) "Những quy tắc của nhà cider" (The Cider House Rules).

dụ sử dụng
  • (Washington Irving một trong những nhà văn Mỹ đầu tiên đạt được danh tiếng quốc tế.)
  • (Các tiểu thuyết của John Irving thường khám phá các chủ đề về bản sắc gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Irving" có thể được dùng như một tên gọi thông thường (first name) hoặc họ (surname) trong văn hóa Anh-Mỹ.
  • Trong văn học, từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về văn học Mỹ thế kỷ 19 hoặc văn học đương đại.
    • Critics often compare John Irving's style to that of Charles Dickens. (Các nhà phê bình thường so sánh phong cách của John Irving với Charles Dickens.)
Biến thể từ gần giống
  • Irvingite (danh từ, hiếm): Người theo trường phái hoặc ngưỡng mộ tác phẩm của nhà văn này.
  • Irving-esque (tính từ): Mang phong cách hoặc đặc điểm của tác phẩm Irving.
    • The novel has an Irving-esque blend of humor and tragedy. (Cuốn tiểu thuyết sự pha trộn giữa hài hước bi kịch theo phong cách Irving.)
Từ đồng nghĩa
  • Washington Irving (n): Tên riêng chỉ nhà văn thế kỷ 19.
  • John Irving (n): Tên riêng chỉ nhà văn đương đại.
  • Tác giả (n): Trong ngữ cảnh chung, "Irving" có thể thay thế bằng "tác giả" nếu ngữ cảnh đã .
    • The Irving of the 19th century wrote about American folklore. (Irving của thế kỷ 19 viết về văn hóa dân gian Mỹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến từ "Irving" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "To have an Irving moment" (thành ngữ không chính thức): Một khoảnh khắc kỳ lạ hoặc hài hước đen tối, giống như trong tác phẩm của John Irving.
    • When the cat knocked over the cake, we all had an Irving moment. (Khi con mèo làm đổ chiếc bánh, tất cả chúng tôi đều một khoảnh khắc kiểu Irving.)