irvingia

irvingia

The fruit of the irvingia tree is harvested for its nutritious seeds.

Định nghĩa

Danh từ: - Xoài rừng: "irvingia" một danh từ chỉ một chi cây thân gỗ thuộc họ Simaroubaceae, nguồn gốc từ châu Phi nhiệt đới. Cây này cho quả ăn được, thường được gọi là "xoài rừng" (wild mango) trong tiếng Anh. Hạt của quả irvingia, đặc biệt loài Irvingia gabonensis, được dùng để chiết xuất dầu hoặc làm chất làm đặc trong ẩm thực.

dụ sử dụng
  • (Cây irvingia nguồn gốc từ Tây Phi cho quả ăn được.)
  • (Hạt irvingia thường được dùng để nấu một loại súp đặc gọi là "ogbono" trong ẩm thực Nigeria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Irvingia gabonensis": tên khoa học của một loài irvingia phổ biến, được biết đến với hạt giàu chất béo dùng làm thực phẩm.

    • Irvingia gabonensis is also known as African mango or bush mango. (Irvingia gabonensis còn được gọi là xoài châu Phi hoặc xoài rừng.)
  • Chiết xuất irvingia: trong y học thảo dược, chiết xuất từ hạt irvingia được nghiên cứu về tác dụng hỗ trợ giảm cân.

    • Extracts from irvingia seeds are marketed as a weight loss supplement. (Chiết xuất từ hạt irvingia được bán trên thị trường như một thực phẩm bổ sung giảm cân.)
Biến thể từ gần giống
  • Irvingiaceous (tính từ): thuộc về chi irvingia hoặc họ Simaroubaceae.
    • The irvingiaceous trees are mostly found in tropical Africa. (Các cây thuộc họ irvingia chủ yếu được tìm thấychâu Phi nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • African mango: xoài châu Phi (tên thông dụng trong tiếng Anh).
  • Bush mango: xoài rừng (tên thông dụng khác).
  • Dika nut: hạt dika (một tên gọi khác cho hạt của loài ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho danh từ "irvingia".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "irvingia".

Từ gần giống

Từ chứa "irvingia"