ischiadic

/,iski'ædik/ Cách viết khác : (ischiatic) /,iski'ætik/
Học thuật
Thân thiện
ischiadic

The patient felt a sharp pain in the ischiadic region after sitting for hours.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) ụ ngồi, ngồi: Một thuật ngữ giải phẫu học dùng để mô tả những liên quan đến xương ngồi (ischium), một phần của xương chậu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ischiadic nerve is a major nerve in the body. (Dây thần kinh ngồi một dây thần kinh chính trong cơ thể.)
    • Pain in the ischiadic region can be severe. (Cơn đauvùngngồi có thể rất nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ischiadic foramen": Lỗ ngồi, một lỗ mở trong xương chậu.

    • The sciatic nerve passes through the greater ischiadic foramen. (Dây thần kinh tọa đi qua lỗ ngồi lớn.)
  • "Ischiadic spine": Gai ngồi, một phần nhô ra của xương ngồi.

    • The ischiadic spine is an important landmark for surgeons. (Gai ngồi một mốc giải phẫu quan trọng đối với các bác sĩ phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Ischiatic (adj): Một cách viết khác của "ischiadic", cùng nghĩa.

    • The ischiatic tuberosity is the part we sit on. (Ụ ngồi phần chúng ta ngồi lên.)
  • Ischium (n): Xương ngồi, danh từ chỉ xương.

    • The ischium is one of the three bones that form the hip bone. (Xương ngồi một trong ba xương tạo thành xương hông.)
Từ đồng nghĩa
  • Sciatic (adj): (Thuộc) hông, ngồi. (Lưu ý: "Sciatic" thường dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh lâm sàng, như "sciatic nerve" - dây thần kinh tọa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này)

ischiadic

The patient felt a sharp pain in the ischiadic region after sitting for hours.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) ụ ngồi, ngồi

Từ gần giống