ischiadic

/,iski'ædik/ Cách viết khác : (ischiatic) /,iski'ætik/
tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) ụ ngồi, ngồi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ischiadic
The patient felt a sharp pain in the ischiadic region after sitting for hours.