ischiatique

Học thuật
Thân thiện
ischiatique

Le médecin explique le nerf ischiatique à l'aide d'un modèle anatomique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) ụ ngồi: Từ này mô tả những liên quan đến xương ụ ngồi (ischium) - một phần của xương chậu chúng ta ngồi lên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Artère ischiatique (Động mạch ụ ngồi)
    • Nerf ischiatique (Dây thần kinh tọa - dây thần kinh chạy qua vùng ụ ngồi)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học lâm sàng: Từ này thường xuất hiện trong các thuật ngữ giải phẫu học chẩn đoán liên quan đến vùng mông đùi sau.
    • Une douleur d'origine ischiatique (Cơn đau nguồn gốc từ vùng ụ ngồi)
Biến thể từ gần giống
  • Ischion (danh từ giống đực): Xương ụ ngồi.
  • Sciatique (tính từ/danh từ): (Thuộc) hông; cũng thường dùng để chỉ chứng đau thần kinh tọa (). Lưu ý: "ischiatique" "sciatique" liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa. "Ischiatique" thiên về giải phẫu (vị trí), còn "sciatique" thường thiên về lâm sàng (triệu chứng đau).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Pháp cho thuật ngữ giải phẫu học chuyên môn này. Có thể diễn giải là (liên quan đến xương ụ ngồi).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ischiatique" do đâymột thuật ngữ chuyên ngành y khoa.
ischiatique

Le médecin explique le nerf ischiatique à l'aide d'un modèle anatomique.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) ụ ngồi
    • Artère ischiatique
      động mạch ụ ngồi

Từ gần giống