ischiatique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) ụ ngồi: Từ này mô tả những gì liên quan đến xương ụ ngồi (ischium) - một phần của xương chậu mà chúng ta ngồi lên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Artère ischiatique (Động mạch ụ ngồi)
- Nerf ischiatique (Dây thần kinh tọa - dây thần kinh chạy qua vùng ụ ngồi)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học lâm sàng: Từ này thường xuất hiện trong các thuật ngữ giải phẫu học và chẩn đoán liên quan đến vùng mông và đùi sau.
- Une douleur d'origine ischiatique (Cơn đau có nguồn gốc từ vùng ụ ngồi)
Biến thể và từ gần giống
- Ischion (danh từ giống đực): Xương ụ ngồi.
- Sciatique (tính từ/danh từ): (Thuộc) hông; cũng thường dùng để chỉ chứng đau thần kinh tọa (). Lưu ý: "ischiatique" và "sciatique" có liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa. "Ischiatique" thiên về giải phẫu (vị trí), còn "sciatique" thường thiên về lâm sàng (triệu chứng đau).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Pháp cho thuật ngữ giải phẫu học chuyên môn này. Có thể diễn giải là (liên quan đến xương ụ ngồi).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ischiatique" do đây là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa.
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) ụ ngồi
- Artère ischiatiqueđộng mạch ụ ngồi