asiatique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) châu Á: Dùng để mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho lục địa châu Á.
- Có đặc điểm châu Á: Dùng để mô tả những đặc điểm về văn hóa, địa lý, chủng tộc hoặc phong cách liên quan đến châu Á.
Danh từ:
- Người châu Á: Chỉ một người có nguồn gốc từ châu Á.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La cuisine asiatique est très variée. (Ẩm thực châu Á rất đa dạng.)
- C'est un pays asiatique. (Đó là một quốc gia châu Á.)
- Elle a des traits asiatiques. (Cô ấy có những nét đặc trưng châu Á.)
Danh từ:
- De nombreux Asiatiques vivent dans ce quartier. (Nhiều người châu Á sống trong khu phố này.)
- Il est un Asiatique. (Anh ấy là một người châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le continent asiatique": Lục địa châu Á.
- Le continent asiatique est le plus peuplé du monde. (Lục địa châu Á là lục địa đông dân nhất thế giới.)
"Les valeurs asiatiques": Các giá trị châu Á.
- Les valeurs asiatiques mettent souvent l'accent sur la famille. (Các giá trị châu Á thường nhấn mạnh vào gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
Asie (danh từ riêng): Châu Á.
- L'Asie est un vaste continent. (Châu Á là một lục địa rộng lớn.)
Asiatiquement (trạng từ): Theo cách thức/kiểu châu Á.
- C'est un plat préparé asiatiquement. (Đó là một món ăn được chế biến theo kiểu châu Á.)
Từ đồng nghĩa
- Oriental(e) (tính từ/danh từ): (Thuộc) phương Đông; người phương Đông. (Lưu ý: Từ này ít được dùng hơn trong ngữ cảnh hiện đại và có thể mang sắc thái lỗi thời hoặc không chính xác về địa lý.)
- L'art oriental. (Nghệ thuật phương Đông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ/tính từ, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "asiatique".)
tính từ
- (thuộc) châu á
danh từ
- người châu á