isinglass

/'aiziɳglɑ:s/
danh từ
  1. thạch (lấybong bóng cá)
  2. mi ca

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "isinglass"

isinglass
A geologist carefully examines a sheet of isinglass under a bright light.