isinglass

/'aiziɳglɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
isinglass

A geologist carefully examines a sheet of isinglass under a bright light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thạch (lấy từ bong bóng cá): Một chất keo trong suốt, dạng gelatin, thu được từ bong bóng của một số loài , đặc biệt cá tầm. Chất này từng được sử dụng trong chế biến thực phẩm, làm keo dán, làm trong rượu bia.
    • Mi ca: Một loại khoáng vật silicat tự nhiên, có thể tách thành các lớp mỏng, trong suốt linh hoạt. khả năng cách điện tốt được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Traditional recipes sometimes use isinglass to clarify beer. (Các công thức truyền thống đôi khi sử dụng thạch để làm trong bia.)
    • The old window used thin sheets of isinglass instead of glass. (Cửa sổ sử dụng những tấm mi ca mỏng thay cho thủy tinh.)
    • Isinglass was a valuable commodity in the 19th century. (Thạch từng một mặt hàng giá trị vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc truyền thống: Từ này thường xuất hiện khi mô tả các phương pháp sản xuất thủ công, công nghệ hoặc nguyên liệu ẩm thực cổ điển.
    • The restoration of the antique lamp required genuine isinglass for the panels. (Việc phục chế chiếc đèn cổ đòi hỏi phải mi ca thật cho các tấm panel.)
Biến thể từ gần giống
  • Fish gelatin: Gelatin (một cách gọi khác cho nghĩa "thạch ").
  • Mica: Mi ca (tên gọi khoa học/phổ biến hơn cho loại khoáng vật, đồng nghĩa với nghĩa thứ hai).
  • Gelatin: Gelatin (chất keo nói chung, có thể nguồn gốc khác).
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "thạch ": Fish glue (keo ).
  • Cho nghĩa "mi ca": Muscovite (một loại mi ca phổ biến).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "isinglass" hai nghĩa khác biệt (một từ nguyên liệu hữu cơ, một từ khoáng vật). Nghĩa được hiểu phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh ( dụ: ẩm thực/nấu bia so với địa chất/công nghiệp).
  • Đây một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
isinglass

A geologist carefully examines a sheet of isinglass under a bright light.

danh từ
  1. thạch (lấybong bóng cá)
  2. mi ca

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "isinglass"