islamique
- Tính từ:
- Thuộc về đạo Hồi, thuộc về Hồi giáo: Từ này mô tả những gì liên quan đến tôn giáo Hồi giáo (Islam), bao gồm niềm tin, văn hóa, luật lệ, nghệ thuật hoặc các tổ chức.
- Theo đạo Hồi: Có thể dùng để mô tả một quốc gia, xã hội hoặc cá nhân tuân theo các nguyên tắc của Hồi giáo.
- Tính từ:
- L'art islamique est très riche en motifs géométriques. (Nghệ thuật Hồi giáo rất phong phú về các họa tiết hình học.)
- C'est un pays à majorité islamique. (Đó là một quốc gia có đa số người theo đạo Hồi.)
- Le calendrier islamique est un calendrier lunaire. (Lịch Hồi giáo là một loại lịch âm.)
"Finance islamique": Tài chính Hồi giáo, một hệ thống tài chính hoạt động theo các nguyên tắc của luật Hồi giáo (Sharia), chẳng hạn như cấm cho vay nặng lãi (riba).
- La finance islamique connaît une croissance importante. (Tài chính Hồi giáo đang có sự tăng trưởng đáng kể.)
"État islamique": Nhà nước Hồi giáo, thường dùng để chỉ một quốc gia được điều hành theo luật Hồi giáo. (Lưu ý: Đây cũng là tên của một tổ chức cực đoan, viết hoa "État Islamique").
- L'Arabie saoudite est une monarchie islamique. (Ả Rập Xê-út là một chế độ quân chủ Hồi giáo.)
Islam (danh từ giống đực): Đạo Hồi, Hồi giáo.
- L'Islam est une religion monothéiste. (Hồi giáo là một tôn giáo độc thần.)
Musulman/Musulmane (tính từ/danh từ): (Thuộc về) người Hồi giáo, tín đồ Hồi giáo.
- La communauté musulmane célèbre le Ramadan. (Cộng đồng người Hồi giáo tổ chức lễ Ramadan.)
- Musulman (tính từ): (Thuộc về) Hồi giáo, người Hồi giáo. (Lưu ý: "islamique" thường mô tả các khía cạnh văn hóa, nghệ thuật, hệ thống; còn "musulman" thường nhấn mạnh đến con người hoặc cộng đồng tín đồ).
Monde islamique: Thế giới Hồi giáo, chỉ các quốc gia và cộng đồng nơi Hồi giáo là tôn giáo chính.
- Le monde islamique est très diversifié. (Thế giới Hồi giáo rất đa dạng.)
Droit islamique: Luật Hồi giáo, thường dùng để chỉ Sharia.
- Le droit islamique régit plusieurs aspects de la vie. (Luật Hồi giáo chi phối nhiều khía cạnh của cuộc sống.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "islamique" một cách hình tượng. Các thành ngữ thường liên quan đến từ "Islam" hoặc "musulman").