islamisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đạo Hồi, Hồi giáo: "islamisme" là một danh từ chỉ tôn giáo do nhà tiên tri Muhammad sáng lập, với kinh Koran là văn bản thiêng liêng. Đâynghĩa chính phổ biến nhất.
    • Hệ thống tín ngưỡng thực hành của người Hồi giáo: Từ này bao hàm toàn bộ hệ thống tín ngưỡng, luật lệ (sharia), văn hóa gắn liền với tôn giáo này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'islamisme est l'une des grandes religions monothéistes. (Đạo Hồimột trong những tôn giáo độc thần lớn.)
    • Il étudie les principes fondamentaux de l'islamisme. (Anh ấy nghiên cứu các nguyên tắc cơ bản của Hồi giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh học thuật hoặc tôn giáo, "islamisme" được dùng để phân biệt với các thuật ngữ khác như "islam" (chỉ cộng đồng hoặc nền văn minh Hồi giáo) hoặc "islamité" (tính chất Hồi giáo), mặc dù trong thực tế sử dụng phổ thông, chúng có thể được dùng thay thế cho nhau để chỉ tôn giáo này.
Biến thể từ gần giống
  • Islam (n.m): Thường dùng để chỉ tôn giáo Hồi giáo, cộng đồng Hồi giáo, hoặc nền văn minh Hồi giáo. Đây là từ phổ biến hơn.
  • Musulman, e (adj/n): (Thuộc) Hồi giáo, tín đồ Hồi giáo.
  • Islamique (adj): (Thuộc) Hồi giáo.
  • Islamiste (n.m/adj): LƯU Ý QUAN TRỌNG: Từ này trong tiếng Pháp hiện đại thường dùng với nghĩa chính trị-xã hội, chỉ người ủng hộ hoặc thuộc về chủ nghĩa Hồi giáo chính trị (political Islam), khác với nghĩa chung chỉ tín đồ Hồi giáo. Đây không phảitừ đồng nghĩa trực tiếp của "islamisme".
Từ đồng nghĩa
  • Religion musulmane: Tôn giáo Hồi giáo.
  • Foi musulmane: Đức tin Hồi giáo.
Lưu ý về cách dùng
  • Trong tiếng Pháp đương đại, từ "islam" (viết thường) ngày càng phổ biến hơn để chỉ tôn giáo này, trong khi "islamisme" có thể mang sắc thái học thuật hoặc cổ điển hơn. Tuy nhiên, "islamisme" vẫn hoàn toàn chính xác được sử dụng.
  • Cần phân biệt giữa "islamisme" (chỉ tôn giáo) "islamisme" với nghĩa "chủ nghĩa Hồi giáo" trong các phân tích chính trị. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, mang nghĩa thứ nhất.
danh từ giống đực
  1. đạo Hồi, Hồi giáo

Từ chứa "islamisme"