isobar

/'aisoubɑ:/
Học thuật
Thân thiện
isobar

A weather map shows several isobars over the continent.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khí tượng học):

    • Đường đẳng áp: Một đường được vẽ trên bản đồ thời tiết để nối các điểm cùng áp suất khí quyển tại một thời điểm nhất định, sau khi đã hiệu chỉnh về mực nước biển.
  2. Danh từ (Vật , Hóa học):

    • Nguyên tố đồng khối: Một nguyên tố hóa học khác cùng số khối (tổng số proton neutron trong hạt nhân) với một nguyên tố khác, nhưng số proton khác nhau, dẫn đến tính chất hóa học khác biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Khí tượng học):

    • The weather map shows a series of isobars, indicating a high-pressure system moving in. (Bản đồ thời tiết cho thấy một loạt các đường đẳng áp, cho thấy một hệ thống áp cao đang di chuyển vào.)
    • Closely spaced isobars often mean strong winds. (Các đường đẳng áp nằm sát nhau thường có nghĩa gió mạnh.)
  • Danh từ (Vật , Hóa học):

    • Carbon-14 and Nitrogen-14 are isobars. (Cacbon-14 Nitơ-14 các nguyên tố đồng khối.)
    • The study of isobars helps in understanding nuclear stability. (Việc nghiên cứu các nguyên tố đồng khối giúp hiểu về sự ổn định hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Analyze the isobar pattern": Phân tích mô hình đường đẳng áp.

    • Meteorologists analyze the isobar pattern to predict storm paths. (Các nhà khí tượng học phân tích mô hình đường đẳng áp để dự đoán đường đi của bão.)
  • "Isobaric process": Quá trình đẳng áp (trong nhiệt động lực học).

    • An isobaric process is one that occurs at constant pressure. (Một quá trình đẳng áp quá trình xảy raáp suất không đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Isobaric (tính từ): Thuộc về đường đẳng áp hoặc quá trình đẳng áp.

    • Isobaric surfaces are important in atmospheric science. (Các bề mặt đẳng áp rất quan trọng trong khoa học khí quyển.)
  • Isobare (danh từ): Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "isobar".

Từ đồng nghĩa
  • Đường đẳng áp: Không từ đồng nghĩa chính xác trong lĩnh vực khí tượng.
  • Nguyên tố đồng khối: Không từ đồng nghĩa chính xác trong lĩnh vực hóa học/vật hạt nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

isobar

A weather map shows several isobars over the continent.

danh từ
  1. (khí tượng) đường đẳng áp
  2. (hoá học) nguyên tố đồng khởi ((cũng) isobare)

Từ chứa "isobar"