isobilateral
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cấu trúc đối xứng hai bên: Mô tả một cấu trúc, đặc biệt là trong sinh học hoặc thực vật học, có các phần giống hệt nhau ở hai phía của một trục trung tâm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The leaf has an isobilateral structure. (Chiếc lá có cấu trúc đối xứng hai bên.)
- In some plants, the mesophyll is isobilateral. (Ở một số loài thực vật, mô giậu có cấu trúc đối xứng hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học thực vật: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả những chiếc lá có mô đồng hóa (mô giậu) nằm ở cả hai mặt lá, thay vì chỉ một mặt như ở lá có cấu trúc lưỡng diện (dorsiventral).
- Isobilateral leaves are common in plants adapted to arid environments. (Lá đối xứng hai bên phổ biến ở những cây thích nghi với môi trường khô cằn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bilateral (adj): hai bên, song phương. (Từ này rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh như giải phẫu, chính trị, thương mại).
- Symmetrical (adj): đối xứng. (Từ tổng quát hơn, mô tả sự cân đối nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Equilateral: đều, có các cạnh bằng nhau (thường dùng trong hình học, nhưng có thể dùng ẩn dụ cho sự tương đồng).
- Symmetrical: đối xứng.
Từ trái nghĩa
- Dorsiventral: lưỡng diện (có cấu trúc mặt trên và mặt dưới khác biệt rõ rệt).
- Asymmetrical: bất đối xứng.
Adjective
- có các phần giống nhau ở hai phía của một trục