isobilateral

Học thuật
Thân thiện
isobilateral

A leaf with isobilateral symmetry lies flat on a wooden table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cấu trúc đối xứng hai bên: Mô tả một cấu trúc, đặc biệt trong sinh học hoặc thực vật học, các phần giống hệt nhauhai phía của một trục trung tâm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The leaf has an isobilateral structure. (Chiếc cấu trúc đối xứng hai bên.)
    • In some plants, the mesophyll is isobilateral. (Ở một số loài thực vật, giậu cấu trúc đối xứng hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học thực vật: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả những chiếc đồng hóa ( giậu) nằmcả hai mặt , thay vì chỉ một mặt như cấu trúc lưỡng diện (dorsiventral).
    • Isobilateral leaves are common in plants adapted to arid environments. ( đối xứng hai bên phổ biếnnhững cây thích nghi với môi trường khô cằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bilateral (adj): hai bên, song phương. (Từ này rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh như giải phẫu, chính trị, thương mại).
  • Symmetrical (adj): đối xứng. (Từ tổng quát hơn, mô tả sự cân đối nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Equilateral: đều, các cạnh bằng nhau (thường dùng trong hình học, nhưng có thể dùng ẩn dụ cho sự tương đồng).
  • Symmetrical: đối xứng.
Từ trái nghĩa
  • Dorsiventral: lưỡng diện ( cấu trúc mặt trên mặt dưới khác biệt rõ rệt).
  • Asymmetrical: bất đối xứng.
isobilateral

A leaf with isobilateral symmetry lies flat on a wooden table.

Adjective
  1. các phần giống nhauhai phía của một trục