isoclinal

/,aisou'klainik/ Cách viết khác : (isoclinal) /,aisou'klainəl/
Học thuật
Thân thiện
isoclinal

Les couches sédimentaires forment un pli isoclinal dans la coupe géologique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đẳng tà: Thuật ngữ trong địa chất học địahọc, dùng để mô tả các đường hoặc mặt cùng độ nghiêng, đặc biệtđộ nghiêng của các lớp đá hoặc các đường đẳng từ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les lignes isoclinales sur cette carte géologique indiquent un pli serré. (Các đường đẳng tà trên bản đồ địa chất này cho thấy một nếp uốn khép kín.)
    • Une couche isoclinale est souvent le résultat de forces tectoniques intenses. (Một lớp đẳng tà thườngkết quả của các lực kiến tạo mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pli isoclinal": Nếp uốn đẳng tà. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành mô tả một nếp uốn trong đó hai cánh của nếp uốn song song với nhau.
    • Les géologues étudient les plis isoclinaux pour comprendre l'histoire des montagnes. (Các nhà địa chất học nghiên cứu các nếp uốn đẳng tà để hiểu lịch sử hình thành núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Isocline (danh từ giống cái): Đường đẳng tà, đường đẳng nghiêng.
    • L'isocline magnétique aide à cartographier le champ terrestre. (Đường đẳng từ giúp lập bản đồ từ trường Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
  • À pendage constant: độ dốc không đổi (cụm từ mô tả tương tự trong địa chất).
isoclinal

Les couches sédimentaires forment un pli isoclinal dans la coupe géologique.

tính từ
  1. (địa chất địa lý) đẳng tà

Từ có nhắc đến "isoclinal"