isocline
/'aisouklain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường đẳng khuynh: Trong toán học và địa chất, "isocline" là một đường cong trên bản đồ hoặc biểu đồ mà tại mọi điểm trên đường đó, độ dốc (hay độ nghiêng) của một hàm số hoặc một đặc tính địa chất là như nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The geologist drew an isocline on the map to show areas of equal magnetic dip. (Nhà địa chất học vẽ một đường đẳng khuynh trên bản đồ để chỉ ra các khu vực có độ từ khuynh bằng nhau.)
- In the differential equation, the isocline helps visualize the direction field. (Trong phương trình vi phân, đường đẳng khuynh giúp hình dung trường hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "zero isocline": đường đẳng khuynh bằng không, nơi độ dốc của hàm số bằng không.
- The zero isocline indicates where the population growth rate is stable. (Đường đẳng khuynh bằng không chỉ ra nơi tốc độ tăng trưởng quần thể ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
- Isoclinal (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất đẳng khuynh.
- The isoclinal folds in the rock layers are clearly visible. (Các nếp uốn đẳng khuynh trong các lớp đá có thể thấy rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Line of equal slope: đường có độ dốc bằng nhau.
- Isogonic line: đường đẳng từ thiên (một dạng cụ thể trong từ học).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật chuyên ngành như toán học, vật lý và địa chất học. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- đường đẳng khuynh