isoclinic

/,aisou'klainik/ Cách viết khác : (isoclinal) /,aisou'klainəl/
tính từ
  1. đẳng khuynh
    • isoclinic line
      đường đẳng khuynh
danh từ
  1. đường đẳng khuynh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

isoclinic
A scientist studies an isoclinic line on a global magnetic map.