isocrat
/'aisəkræt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ở trong chính thể đồng quyền: Một người sống dưới một hình thức chính phủ hoặc hệ thống chính trị nơi quyền lực được chia sẻ một cách bình đẳng giữa các công dân hoặc các thành viên. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh lý thuyết hoặc lịch sử chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the ancient political theory, an isocrat believed in equal political power for all citizens. (Trong lý thuyết chính trị cổ đại, một người theo chính thể đồng quyền tin vào quyền lực chính trị bình đẳng cho mọi công dân.)
- The community was founded by isocrats who rejected a single ruler. (Cộng đồng này được thành lập bởi những người theo chính thể đồng quyền, những người bác bỏ một nhà cai trị duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The isocrat's ideal": Lý tưởng của người ủng hộ chính thể đồng quyền.
- The isocrat's ideal was a society without hierarchies. (Lý tưởng của người theo chính thể đồng quyền là một xã hội không có phân cấp quyền lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Isocracy (danh từ): Chính thể đồng quyền; một hệ thống chính phủ nơi mọi công dân có quyền lực chính trị ngang nhau.
- Isocracy is a form of rule based on equality. (Chính thể đồng quyền là một hình thức cai trị dựa trên sự bình đẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Egalitarian (danh từ): Người theo chủ nghĩa bình đẳng (nhấn mạnh sự bình đẳng nói chung, có thể rộng hơn phạm vi chính trị).
- Equalist (danh từ): Người ủng hộ sự bình đẳng (ít phổ biến hơn).
Lưu ý
- Từ hiếm gặp: "Isocrat" là một từ chuyên ngành, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại thông thường. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật về lý thuyết chính trị, triết học chính trị hoặc lịch sử các tư tưởng.
danh từ
- người ở trong chính thể đồng quyền