isocyanate

isocyanate

A chemist carefully handles a sealed container of isocyanate in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Muối hoặc este của axit isocyanic: "Isocyanate" một hợp chất hóa học công thức chứa nhóm -N=C=O. dẫn xuất của axit isocyanic, có thể tồn tại dưới dạng muối (isocyanat) hoặc este.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Isocyanates are key components in the production of polyurethane foams. (Isocyanate thành phần chính trong sản xuất bọt polyurethane.)
    • Exposure to isocyanates can cause respiratory issues. (Tiếp xúc với isocyanate có thể gây ra các vấn đề về hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Isocyanate-based polymers": các polyme dựa trên isocyanate.

    • Many paints and coatings contain isocyanate-based polymers. (Nhiều loại sơn lớp phủ chứa polyme dựa trên isocyanate.)
  • "Diisocyanate": hợp chất isocyanate hai nhóm chức.

    • Toluene diisocyanate (TDI) is commonly used in industry. (Toluen diisocyanate (TDI) thường được sử dụng trong công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Isocyanic (tính từ): thuộc về axit isocyanic.

    • Isocyanic acid is a precursor to isocyanates. (Axit isocyanic tiền chất của isocyanate.)
  • Polyisocyanate (danh từ): polyme chứa nhiều nhóm isocyanate.

    • Polyisocyanates are used in rigid foams. (Polyisocyanate được sử dụng trong bọt cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Isocyanat: tên gọi tương tự trong tiếng Việt (mượn từ thuật ngữ hóa học).
  • Hợp chất isocyanic: cách gọi mô tả chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "isocyanate" do tính chất chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "isocyanate".

Từ chứa "isocyanate"