isolable

/'aisələbl/ Cách viết khác : (isolatable) /'aisəleibl/
Học thuật
Thân thiện
isolable

Un composé chimique isolable peut être extrait d'un mélange.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể tách riêng ra, có thể cô lập: "isolable" mô tả tính chất của một vật, một chất, hoặc một yếu tố có thể được tách ra khỏi một tổng thể hoặc môi trường xung quanh . Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc phân tích.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce composant chimique est isolable par distillation. (Thành phần hóa học này có thể tách riêng ra bằng phương pháp chưng cất.)
    • Le problème technique est isolable du reste du système. (Vấn đề kỹ thuật này có thể tách riêng ra khỏi phần còn lại của hệ thống.)
    • Une variable isolable dans une équation. (Một biến số có thể tách riêng trong một phương trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích khoa học: Dùng để chỉ một yếu tố có thể được nghiên cứu độc lập.

    • L'effet de ce gène est-il isolable ? (Hiệu ứng của gen này có thể tách riêng ra để nghiên cứu được không?)
  • Trong ngữ cảnh trừu tượng: Có thể áp dụng cho các khái niệm phi vật chất.

    • Une cause isolable de l'échec. (Một nguyên nhân có thể tách riêng ra của sự thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Isoler (động từ): tách ra, cô lập.

    • Il faut isoler le patient contagieux. (Cần phải cách ly bệnh nhân lây nhiễm.)
  • Isolation (danh từ): sự cô lập, sự tách biệt.

    • L'isolation thermique d'une maison. (Sự cách nhiệt của một ngôi nhà.)
  • Isolé, isolée (tính từ): bị cô lập, riêng biệt.

    • Un cas isolé. (Một trường hợp riêng lẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Séparable: có thể tách rời.
  • Extractable: có thể chiết xuất, tách ra được (thường dùng trong hóa học).
Từ trái nghĩa
  • Ininsérable: không thể tách rời.
  • Inséparable: không thể tách rời.
  • Intrinsèque: nội tại, gắn liền (không thể tách rời).
isolable

Un composé chimique isolable peut être extrait d'un mélange.

tính từ
  1. có thể tách riêng
    • Corps isolable
      chất có thể tách riêng ra