isolable
/'aisələbl/ Cách viết khác : (isolatable) /'aisəleibl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể cô lập được: Có khả năng được tách ra, tách biệt hoặc xem xét riêng rẽ khỏi một tổng thể, hệ thống hoặc môi trường xung quanh.
- Có thể cách ly được (y học): Có thể được tách riêng để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật hoặc nhiễm trùng.
- Có thể tách ra (hoá học): Có thể được phân tách hoặc chiết xuất từ một hỗn hợp hoặc hợp chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The problem is isolable from the larger system failure. (Vấn đề này có thể cô lập được khỏi sự cố hệ thống lớn hơn.)
- In the lab, this compound is isolable in its pure form. (Trong phòng thí nghiệm, hợp chất này có thể tách ra được ở dạng tinh khiết.)
- Patients with the contagious disease were placed in isolable rooms. (Các bệnh nhân mắc bệnh truyền nhiễm được đặt trong các phòng có thể cách ly.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong phân tích khoa học: Dùng để mô tả một biến số, yếu tố hoặc hiện tượng có thể được nghiên cứu một cách độc lập.
- The researcher identified an isolable variable affecting the experiment's outcome. (Nhà nghiên cứu đã xác định được một biến số có thể cô lập được ảnh hưởng đến kết quả thí nghiệm.)
Trong kỹ thuật hệ thống: Chỉ một lỗi hoặc thành phần có thể được tách biệt mà không làm gián đoạn toàn bộ hoạt động.
- The design ensures that any faulty module is isolable for repair. (Thiết kế đảm bảo rằng bất kỳ mô-đun lỗi nào cũng có thể cô lập được để sửa chữa.)
Biến thể và từ gần giống
Isolate (động từ): Cô lập, cách ly, tách ra.
- Scientists worked to isolate the new virus. (Các nhà khoa học đã làm việc để cô lập loại virus mới.)
Isolation (danh từ): Sự cô lập, sự cách ly.
- The patient was kept in isolation. (Bệnh nhân được giữ trong tình trạng cách ly.)
Isolatable (tính từ): (Cách viết khác, ít phổ biến hơn) Có thể cô lập được. (Đây là một biến thể chính tả của "isolable").
Từ đồng nghĩa
- Separable: Có thể tách rời.
- Detachable: Có thể tháo rời.
- Quarantinable: Có thể cách ly (đặc biệt trong y tế).
Từ trái nghĩa
- Inseparable: Không thể tách rời.
- Integral: Thiết yếu, là một phần không thể tách rời.
- Inherent: Vốn có, cố hữu.
tính từ
- có thể cô lập được
- (y học) có thể cách ly được
- (điện học) có thể cách
- (hoá học) có thể tách ra