isoloir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Góc ghi phiếu bầu: Một không gian nhỏ, kín đáo và riêng tư được bố trí trong phòng bỏ phiếu, nơi cử tri có thể đánh dấu lá phiếu của mình mà không bị ai nhìn thấy, đảm bảo tính bí mật của cuộc bỏ phiếu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chaque électeur se rend dans l'isoloir pour choisir son candidat en toute confidentialité. (Mỗi cử tri bước vào góc ghi phiếu bầu để lựa chọn ứng cử viên của mình trong sự kín đáo hoàn toàn.)
- Le président du bureau de vote a vérifié que tous les isoloirs étaient en bon état avant l'ouverture du scrutin. (Chủ tịch hội đồng bầu cử đã kiểm tra để đảm bảo tất cả các góc ghi phiếu bầu đều trong tình trạng tốt trước khi cuộc bỏ phiếu bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Passer par l'isoloir": Đi bỏ phiếu, thực hiện quyền bầu cử (theo nghĩa bóng, nhấn mạnh hành động bước vào không gian bí mật để lựa chọn).
- C'est un droit civique fondamental que de passer par l'isoloir. (Đi bỏ phiếu là một quyền công dân cơ bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Isolation (n.f): Sự cách ly, sự cô lập.
- L'isolation thermique d'une maison. (Sự cách nhiệt của một ngôi nhà.)
- Isoler (v): Cách ly, tách biệt.
- Isoler un malade contagieux. (Cách ly một bệnh nhân truyền nhiễm.)
Từ đồng nghĩa
- Cabine de vote: Buồng bỏ phiếu, phòng nhỏ bỏ phiếu (từ đồng nghĩa chính xác).
Thành ngữ liên quan
- Le secret de l'isoloir: Bí mật của phòng bỏ phiếu, nguyên tắc bỏ phiếu kín.
- Le secret de l'isoloir est un pilier de la démocratie. (Bí mật của phòng bỏ phiếu là một trụ cột của nền dân chủ.)
danh từ giống đực
- góc ghi phiếu bầu