isoler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tách, tách riêng: Hành động làm cho một người, một vật hoặc một nhóm tách biệt ra khỏi những người, vật hoặc nhóm khác.
    • Cách ly: Hành động ngăn chặn sự tiếp xúc, đặc biệt để phòng ngừa bệnh tật hoặc nguy hiểm lây lan.
    • Cách âm; cách điện; cách nhiệt: Hành động sử dụng vật liệu hoặc biện pháp kỹ thuật để ngăn chặn sự truyền âm thanh, dòng điện hoặc nhiệt lượng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut isoler ce malade contagieux. (Phải cách ly bệnh nhân truyền nhiễm này.)
    • Le technicien va isoler les fils électriques. (Kỹ thuật viên sẽ cách điện các sợi dây.)
    • Pour mieux étudier, elle s'isole dans sa chambre. (Để học tốt hơn, ấy tự tách mình trong phòng riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'isoler (Động từ phản thân): Tự tách mình ra, tự cách ly.

    • Il s'est isolé du monde après sa retraite. (Ông ấy đã tự tách mình khỏi thế giới sau khi nghỉ hưu.)
  • Être isolé (Tính từ): Ở trong tình trạng bị cô lập, biệt lập.

    • Le village est isolé en hiver à cause de la neige. (Ngôi làng bị cô lập vào mùa đông tuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Isolant (Tính từ): tính cách ly, cách điện, cách nhiệt.

    • Le bois est un matériau isolant. (Gỗmột vật liệu cách nhiệt.)
  • Isolant (Danh từ): Vật liệu cách ly.

    • Posez un isolant dans les murs. (Hãy đặt vật liệu cách nhiệt vào trong các bức tường.)
  • Isolation (Danh từ nữ tính): Sự cách ly, sự cô lập; công tác cách âm/cách nhiệt.

    • L'isolation phonique de cet appartement est excellente. (Khả năng cách âm của căn hộ này rất tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Séparer: Tách ra, phân chia.
  • Écarter: Tách ra, loại ra xa.
  • Confiner: Cách ly, giam giữ (trong một không gian hạn chế, thường lý do y tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Isoler du reste du monde: Cách ly khỏi phần còn lại của thế giới.

    • La forêt dense isole le village du reste du monde. (Khu rừng rậm cách ly ngôi làng khỏi phần còn lại của thế giới.)
  • Isoler un problème: Tách biệt một vấn đề để phân tích riêng.

    • Pour comprendre, il faut d'abord isoler le problème principal. (Để hiểu, trước tiên phải tách biệt vấn đề chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Vivre isolé: Sống biệt lập, sống tách biệt.

    • Il préfère vivre isolé à la campagne. (Ông ấy thích sống biệt lậpnông thôn hơn.)
  • Se sentir isolé: Cảm thấy bị cô lập, cảm thấy đơn độc.

    • Sans amis dans cette nouvelle ville, elle se sent isolée. (Không bạn bè trong thành phố mới này, ấy cảm thấy bị cô lập.)
ngoại động từ
  1. tách, tách riêng
  2. cách ly
  3. cách âm; cách điện; cách nhiệt

Từ có nhắc đến "isoler"