isolément

Học thuật
Thân thiện
isolément

Il vit isolément dans une petite maison au bord de la forêt.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Riêng rẽ, từng cái một: Diễn tả việc xem xét, xửhoặc tồn tại một cách tách biệt, không cùng với những thứ khác.
    • Một mình, đơn độc: Diễn tả trạng thái hoặc hành động diễn ra một cách cô lập, không sự kết nối hoặc hỗ trợ.
Ví dụ sử dụng
  • (Cần phải nghiên cứu từng vấn đề một cách riêng rẽ.)
  • (Những thành phần này không hoạt động tốt một cách đơn độc.)
  • (Hãy xem xét hai lập luận một cách riêng biệt trước khi so sánh chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pris isolément": Khi được xét một cách riêng lẻ, tách rời khỏi ngữ cảnh.
    • Ce mot, pris isolément, peut avoir plusieurs sens. (Từ này, khi xét một cách riêng lẻ, có thể nhiều nghĩa.)
  • "Vivre isolément": Sống biệt lập, tách rời khỏi cộng đồng.
    • Certaines personnes âgées vivent très isolément. (Một số người cao tuổi sống rất biệt lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Isoler (động từ): Cô lập, cách ly, tách rời.
    • Isoler un patient contagieux. (Cách ly một bệnh nhân truyền nhiễm.)
  • Isolé, isolée (tính từ): Biệt lập, cô lập, riêng lẻ.
    • Un village isolé. (Một ngôi làng biệt lập.)
    • Un cas isolé. (Một trường hợp riêng lẻ.)
  • Isolement (danh từ): Sự cô lập, sự cách ly, tình trạng biệt lập.
    • Vivre dans l'isolement. (Sống trong sự cô lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Séparément: Một cách tách biệt, riêng rẽ.
  • Individuellement: Một cách cá nhân, từng cái một.
  • À part: Riêng ra, tách ra.
Từ trái nghĩa
  • Ensemble: Cùng nhau, chung với nhau.
  • Collectivement: Một cách tập thể.
  • Conjointement: Một cách chung, cùng kết hợp.
isolément

Il vit isolément dans une petite maison au bord de la forêt.

phó từ
  1. riêng rẽ, đơn độc

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "isolément"

Từ có nhắc đến "isolément"