isolément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Riêng rẽ, từng cái một: Diễn tả việc xem xét, xử lý hoặc tồn tại một cách tách biệt, không cùng với những thứ khác.
- Một mình, đơn độc: Diễn tả trạng thái hoặc hành động diễn ra một cách cô lập, không có sự kết nối hoặc hỗ trợ.
Ví dụ sử dụng
- (Cần phải nghiên cứu từng vấn đề một cách riêng rẽ.)
- (Những thành phần này không hoạt động tốt một cách đơn độc.)
- (Hãy xem xét hai lập luận một cách riêng biệt trước khi so sánh chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pris isolément": Khi được xét một cách riêng lẻ, tách rời khỏi ngữ cảnh.
- Ce mot, pris isolément, peut avoir plusieurs sens. (Từ này, khi xét một cách riêng lẻ, có thể có nhiều nghĩa.)
- "Vivre isolément": Sống biệt lập, tách rời khỏi cộng đồng.
- Certaines personnes âgées vivent très isolément. (Một số người cao tuổi sống rất biệt lập.)
Biến thể và từ gần giống
- Isoler (động từ): Cô lập, cách ly, tách rời.
- Isoler un patient contagieux. (Cách ly một bệnh nhân truyền nhiễm.)
- Isolé, isolée (tính từ): Biệt lập, cô lập, riêng lẻ.
- Un village isolé. (Một ngôi làng biệt lập.)
- Un cas isolé. (Một trường hợp riêng lẻ.)
- Isolement (danh từ): Sự cô lập, sự cách ly, tình trạng biệt lập.
- Vivre dans l'isolement. (Sống trong sự cô lập.)
Từ đồng nghĩa
- Séparément: Một cách tách biệt, riêng rẽ.
- Individuellement: Một cách cá nhân, từng cái một.
- À part: Riêng ra, tách ra.
Từ trái nghĩa
- Ensemble: Cùng nhau, chung với nhau.
- Collectivement: Một cách tập thể.
- Conjointement: Một cách chung, cùng kết hợp.
phó từ
- riêng rẽ, đơn độc