isolement

danh từ giống đực
  1. tình trạng cô đơn
  2. sự cách biệt
  3. sự cách ly
  4. tình trạng cách điện, tình trạng cách nhiệt; biện pháp cách điện, biện pháp cách nhiệt
  5. sự cô lập

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "isolement"

Từ có nhắc đến "isolement"

isolement
Une personne âgée vit dans l'isolement à la campagne.