isolement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tình trạng cô đơn, sự cô lập: Chỉ việc một người, một vật hoặc một nơi ở xa cách, tách biệt với những người khác hoặc những thứ khác.
- Sự cách biệt, sự cách ly: Chỉ hành động hoặc tình trạng bị tách ra, ngăn cách khỏi một môi trường hoặc cộng đồng.
- Tình trạng cách điện, tình trạng cách nhiệt; biện pháp cách điện, biện pháp cách nhiệt: Trong kỹ thuật, chỉ đặc tính hoặc biện pháp ngăn cản dòng điện hoặc nhiệt truyền qua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il souffre de l'isolement dans son nouvel appartement. (Anh ấy chịu đựng sự cô đơn trong căn hộ mới của mình.)
- L'isolement du village rend les transports difficiles. (Sự cách biệt của ngôi làng khiến giao thông trở nên khó khăn.)
- L'isolement thermique de cette maison est excellent. (Biện pháp cách nhiệt của ngôi nhà này rất tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mettre en isolement": Đặt vào tình trạng cách ly, cô lập (thường dùng trong y tế hoặc an ninh).
- Le patient a été mis en isolement strict. (Bệnh nhân đã được đặt vào tình trạng cách ly nghiêm ngặt.)
"Isolement sensoriel": Sự cách ly giác quan.
- L'isolement sensoriel peut provoquer des hallucinations. (Sự cách ly giác quan có thể gây ra ảo giác.)
Biến thể và từ gần giống
Isoler (động từ): Cách ly, cô lập, cách điện.
- Il faut isoler les fils électriques. (Cần phải cách điện các dây dẫn.)
Isolant (danh từ/ tính từ): Chất cách điện/cách nhiệt; có tính cách ly.
- La laine de verre est un bon isolant thermique. (Bông thủy tinh là một chất cách nhiệt tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Solitude: Sự cô đơn, sự đơn độc.
- Séparation: Sự chia cắt, sự tách biệt.
- Quarantaine: Sự cách ly (đặc biệt trong y tế).
Các cụm từ liên quan
Isolement carcéral: Sự biệt giam (trong nhà tù).
- Le prisonnier est soumis à l'isolement carcéral. (Tù nhân bị áp dụng hình thức biệt giam.)
Isolement social: Sự cô lập xã hội.
- La pandémie a accru l'isolement social des personnes âgées. (Đại dịch đã làm gia tăng sự cô lập xã hội của người cao tuổi.)
Thành ngữ liên quan
- Vivre dans l'isolement: Sống trong cảnh cô lập, biệt lập.
- L'ermite a choisi de vivre dans l'isolement. (Vị ẩn sĩ đã chọn sống trong cảnh cô lập.)
danh từ giống đực
- tình trạng cô đơn
- sự cách biệt
- sự cách ly
- tình trạng cách điện, tình trạng cách nhiệt; biện pháp cách điện, biện pháp cách nhiệt
- sự cô lập