isomère

tính từ
  1. (hóa học) đồng phân
  2. (thực vật học) đồng mẫu
danh từ giống đực
  1. (hóa học) chất đồng phân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

isomère
Un chimiste compare deux modèles moléculaires d'isomères sur son bureau.