isomerase
Định nghĩa
- Danh từ:
- Enzyme xúc tác đồng phân hóa: "isomerase" là một loại enzyme (chất xúc tác sinh học) có khả năng chuyển đổi cơ chất (substrate) của nó thành một dạng đồng phân (isomeric form). Nói cách khác, enzyme này thay đổi cấu trúc phân tử của một chất mà không làm thay đổi công thức hóa học tổng thể, tạo ra một đồng phân khác.
Ví dụ sử dụng
- (Enzyme isomerase đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi glucose thành fructose trong cơ thể con người.)
- (Các nhà nghiên cứu đã phân lập một enzyme isomerase mới từ vi khuẩn có thể xúc tác quá trình đồng phân hóa một số axit amin nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"isomerase activity": hoạt tính của enzyme isomerase, thường được đo lường trong các thí nghiệm sinh hóa.
- The isomerase activity was measured spectrophotometrically. (Hoạt tính của enzyme isomerase được đo bằng phương pháp quang phổ.)
"isomerase deficiency": sự thiếu hụt enzyme isomerase, có thể dẫn đến rối loạn chuyển hóa.
- A deficiency in triosephosphate isomerase can cause a severe metabolic disorder. (Sự thiếu hụt enzyme triosephosphate isomerase có thể gây ra rối loạn chuyển hóa nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Isomerization (danh từ): quá trình đồng phân hóa, hành động hoặc kết quả của việc chuyển đổi một chất thành đồng phân.
- The isomerization of glucose to fructose is catalyzed by glucose isomerase. (Quá trình đồng phân hóa glucose thành fructose được xúc tác bởi enzyme glucose isomerase.)
Isomeric (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến đồng phân.
- The enzyme recognizes the isomeric form of the substrate. (Enzyme nhận dạng dạng đồng phân của cơ chất.)
Từ đồng nghĩa
- Enzyme chuyển hóa đồng phân: Mặc dù không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, "isomerase" thường được dịch là "enzyme đồng phân hóa" hoặc "enzyme xúc tác đồng phân". Trong ngữ cảnh chuyên ngành, từ này giữ nguyên dạng tiếng Anh.
Các cụm từ liên quan
Glucose isomerase: enzyme isomerase chuyển đổi glucose thành fructose, thường được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm.
- Glucose isomerase is used in the production of high-fructose corn syrup. (Enzyme glucose isomerase được sử dụng trong sản xuất siro ngô giàu fructose.)
Triosephosphate isomerase: một loại isomerase tham gia vào quá trình đường phân (glycolysis) trong tế bào.
- Triosephosphate isomerase is essential for energy production in cells. (Enzyme triosephosphate isomerase rất cần thiết cho quá trình sản xuất năng lượng trong tế bào.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "isomerase", vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.