isometrical
/,aisou'metrik/ Cách viết khác : (isometrical) /,aisou'metrikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cùng kích thước, đẳng cự: "Isometrical" mô tả các đối tượng hoặc hình dạng có các kích thước hoặc phép đo bằng nhau. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong toán học, hình học và kỹ thuật để chỉ tính chất của các phép biến đổi bảo toàn khoảng cách.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- An isometrical drawing shows all three dimensions of an object without perspective distortion. (Một bản vẽ đẳng cự thể hiện cả ba chiều của một vật thể mà không bị biến dạng phối cảnh.)
- The two shapes are isometrical; they have the same measurements. (Hai hình dạng này là đẳng cự; chúng có cùng kích thước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Isometrical transformation": Phép biến đổi đẳng cự, một phép biến đổi trong hình học bảo toàn khoảng cách giữa các điểm.
- Translation and rotation are examples of isometrical transformations. (Phép tịnh tiến và phép quay là những ví dụ về phép biến đổi đẳng cự.)
"Isometrical exercise": Bài tập đẳng trương, một loại bài tập thể dục trong đó cơ bắp co lại nhưng chiều dài khớp không thay đổi.
- Planking is a common isometrical exercise for core strength. (Tư thế plank là một bài tập đẳng trương phổ biến để tăng sức mạnh cốt lõi.)
Biến thể và từ gần giống
Isometric (adj): (cách viết phổ biến hơn) Cùng nghĩa với "isometrical".
- The engineer created an isometric projection of the building. (Kỹ sư đã tạo ra một hình chiếu đẳng cự của tòa nhà.)
Isometry (n): Phép đẳng cự, tính chất đẳng cự.
- The study of isometry is fundamental in geometry. (Việc nghiên cứu phép đẳng cự là nền tảng trong hình học.)
Từ đồng nghĩa
- Equidimensional: Có cùng chiều kích.
- Congruent: Đồng dạng, bằng nhau (trong hình học, thường chỉ hình dạng và kích thước giống hệt nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến tính từ "isometrical").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "isometrical").
tính từ
- cùng kích thước