isomorphic
/,aisou'mɔ:fik/
Học thuậtThân thiện
Two different species of butterfly rest side by side on a leaf, displaying isomorphic wing patterns.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đồng hình: Có cùng hình dạng, cấu trúc hoặc hình thái bên ngoài.
- Đẳng cấu (Toán học): Chỉ mối quan hệ giữa hai cấu trúc toán học (như nhóm, không gian vectơ) trong đó tồn tại một ánh xạ song ánh bảo toàn các phép toán và quan hệ cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The crystal structures of the two minerals are isomorphic. (Cấu trúc tinh thể của hai loại khoáng vật này là đồng hình.)
- In abstract algebra, these two groups are isomorphic. (Trong đại số trừu tượng, hai nhóm này là đẳng cấu.)
- The political systems, though from different cultures, showed isomorphic features. (Các hệ thống chính trị, dù từ các nền văn hóa khác nhau, lại cho thấy những đặc điểm đồng hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"isomorphic to": đẳng cấu với, đồng hình với (thường dùng trong toán học và khoa học).
- This ring is isomorphic to the ring of integers. (Vành này đẳng cấu với vành các số nguyên.)
"isomorphic relationship": mối quan hệ đẳng cấu/đồng hình.
- The study focuses on the isomorphic relationship between social networks. (Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ đồng hình giữa các mạng xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Isomorphism (danh từ): Sự đẳng cấu, sự đồng hình.
- The isomorphism between the two graphs was proven. (Sự đẳng cấu giữa hai đồ thị đã được chứng minh.)
Isomorph (danh từ): Chất đồng hình, vật đồng hình.
- Quartz and its isomorphs have similar physical properties. (Thạch anh và các chất đồng hình của nó có các tính chất vật lý tương tự.)
Từ đồng nghĩa
- Congruent (trong một số ngữ cảnh): tương đẳng, phù hợp.
- Structurally similar: có cấu trúc tương tự.
Từ trái nghĩa
- Heteromorphic: dị hình, có hình dạng khác nhau.
- Non-isomorphic: không đẳng cấu, không đồng hình.
Two different species of butterfly rest side by side on a leaf, displaying isomorphic wing patterns.
tính từ
- đồng hình
- (toán học) đẳng cấu