isomorphous

/,aisou'mɔ:fəs/
Học thuật
Thân thiện
isomorphous

Two different minerals have isomorphous crystal shapes.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Hoá học):
    • Đồng hình: Chỉ các chất khác nhau cùng một dạng tinh thể, có thể kết tinh cùng nhau để tạo thành hỗn hợp rắn đồng nhất.
  2. Tính từ (Toán học):
    • Đẳng cấu: Chỉ mối quan hệ giữa hai cấu trúc đại số (như nhóm, vành, trường) trong đó tồn tại một ánh xạ song ánh bảo toàn các phép toán cơ bản.
dụ sử dụng
  • Trong hoá học:

    • Calcite and sodium nitrate are isomorphous minerals. (Canxit natri nitrat các khoáng chất đồng hình.)
    • The isomorphous replacement method is crucial in protein crystallography. (Phương pháp thay thế đồng hình rất quan trọng trong tinh thể học protein.)
  • Trong toán học:

    • These two groups are isomorphous, meaning they have the same structure. (Hai nhóm này đẳng cấu, có nghĩa chúng cùng một cấu trúc.)
    • The study focused on proving the rings were isomorphous. (Nghiên cứu tập trung vào việc chứng minh các vành đẳng cấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Isomorphous series" (chuỗi đồng hình): Một dãy các hợp chất cấu trúc tinh thể tương tự nhau, trong đó các nguyên tử hoặc ion kích thước tương đương có thể thay thế cho nhau.

    • The plagioclase feldspars form an isomorphous series. (Các fenspat plagiocla tạo thành một chuỗi đồng hình.)
  • "Isomorphous substitution" (sự thay thế đồng hình): Hiện tượng một nguyên tử hoặc ion trong mạng tinh thể bị thay thế bởi một nguyên tử hoặc ion khác kích thước điện tích tương tự không làm thay đổi kiểu cấu trúc tinh thể cơ bản.

    • Isomorphous substitution is common in clay minerals. (Sự thay thế đồng hình phổ biến trong các khoáng vật sét.)
Biến thể từ gần giống
  • Isomorphism (danh từ):

    • Hoá học/Tinh thể học: Hiện tượng đồng hình.
      • The isomorphism between the two crystals was striking. (Hiện tượng đồng hình giữa hai tinh thể thật đáng chú ý.)
    • Toán học: Phép đẳng cấu.
      • The theorem establishes an isomorphism between the two spaces. (Định lý thiết lập một phép đẳng cấu giữa hai không gian.)
  • Isomorphic (tính từ): Một biến thể cách viết khác, đồng nghĩa với "isomorphous", thường được dùng phổ biến hơn trong toán học khoa học máy tính.

    • The two graphs are isomorphic. (Hai đồ thị này đẳng cấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Crystallographically similar (Hoá học): Tương đồng về mặt tinh thể học.
  • Structurally identical (Toán học): Giống hệt về cấu trúc.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, khoa học chuyên ngành như tinh thể học, khoáng vật học, hoá học vô cơ đại số trừu tượng.
  • Trong toán học, "isomorphic" dạng phổ biến hơn "isomorphous", nhưng cả hai đều chính xác có thể thay thế cho nhau.
isomorphous

Two different minerals have isomorphous crystal shapes.

tính từ
  1. (hoá học) đồng hình
  2. (toán học) đẳng cấu

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "isomorphous"