isomorphie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Toán học) Sự đẳng cấu: Trong toán học, đặc biệtđại số trừu tượng, "isomorphie" chỉ mối quan hệ giữa hai cấu trúc toán học (như nhóm, vành, không gian vectơ) cùng hình dạng cấu trúc. Nếu tồn tại một ánh xạ song ánh bảo toàn các phép toán giữa chúng, hai cấu trúc đó được gọi là đẳng cấu.
    • (Hóa học, Khoa học vật liệu) Hiện tượng đẳng hình: Trong các ngành khoa học khác, "isomorphie" có thể chỉ hiện tượng các chất khác nhau cùng cấu trúc tinh thể hoặc hình dạng bên ngoài tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'isomorphie entre ces deux groupes algébriques a été démontrée. (Sự đẳng cấu giữa hai nhóm đại số này đã được chứng minh.)
    • En cristallographie, on étudie l'isomorphie de certains minéraux. (Trong tinh thể học, người ta nghiên cứu hiện tượng đẳng hình của một số khoáng vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Isomorphie de graphes": Sự đẳng cấu đồ thị (trongthuyết đồ thị).

    • Le problème de l'isomorphie de graphes est un défi en informatique. (Bài toán đẳng cấu đồ thịmột thách thức trong khoa học máy tính.)
  • "Isomorphie structurelle": Sự đẳng cấu cấu trúc (trong các ngành khoa học xã hội hoặc sinh học, chỉ sự tương đồng về cấu trúc).

    • On observe une isomorphie structurelle entre ces deux organisations. (Người ta quan sát thấy một sự đẳng cấu cấu trúc giữa hai tổ chức này.)
Biến thể từ gần giống
  • Isomorphe (adj): đẳng cấu, đẳng hình.

    • Ces deux structures sont isomorphes. (Hai cấu trúc nàyđẳng cấu.)
  • Isomorphisme (n.m): từ đồng nghĩa chính xác với "isomorphie", cũng có nghĩasự đẳng cấu (thường dùng phổ biến hơn trong toán học).

    • L'isomorphisme est une notion fondamentale en algèbre. (Khái niệm đẳng cấumột khái niệm cơ bản trong đại số.)
Từ đồng nghĩa
  • Équivalence structurelle: sự tương đương cấu trúc.
  • Similarité de forme: sự tương đồng về hình dạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

danh từ giống cái
  1. (toán học) sự đẳng cấu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "isomorphie"