isomorphe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hóa học, Khoáng vật học) Đồng hình: Chỉ các chất hoặc khoáng vật có cùng hình dạng tinh thể bên ngoài mặc dù thành phần hóa học có thể khác nhau.
- (Toán học) Đẳng cấu: Chỉ một sự tương ứng một-một giữa hai cấu trúc toán học (như nhóm, không gian vectơ) bảo toàn các phép toán và quan hệ cơ bản.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Hóa học/Khoáng vật học):
- Le nitrate de sodium et le carbonate de calcium sont isomorphes. (Natri nitrat và canxi cacbonat là đồng hình.)
- Ces deux minéraux ont une structure isomorphe. (Hai khoáng vật này có cấu trúc đồng hình.)
Tính từ (Toán học):
- Ces deux groupes sont isomorphes. (Hai nhóm này là đẳng cấu.)
- Une application isomorphe préserve la structure algébrique. (Một ánh xạ đẳng cấu bảo toàn cấu trúc đại số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être isomorphe à": Là đẳng cấu với, là đồng hình với (dùng để so sánh hai đối tượng).
- L'espace vectoriel R² est isomorphe à l'ensemble des nombres complexes. (Không gian vectơ R² đẳng cấu với tập hợp các số phức.)
Biến thể và từ gần giống
Isomorphisme (danh từ giống đực): Sự đồng hình; phép đẳng cấu.
- L'isomorphisme entre ces deux structures est évident. (Phép đẳng cấu giữa hai cấu trúc này là hiển nhiên.)
Isomorphique (tính từ): (Có tính chất) đồng hình, đẳng cấu. (Từ đồng nghĩa với isomorphe).
Từ đồng nghĩa
- Similaire (en structure): Tương tự (về cấu trúc) (trong ngữ cảnh chung).
- Structurellement équivalent: Tương đương về mặt cấu trúc (trong toán học).
tính từ
- (hóa học; khoáng vật học) đồng hình
- (toán học) đẳng cấu