isomorphe

tính từ
  1. (hóa học; khoáng vật học) đồng hình
  2. (toán học) đẳng cấu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "isomorphe"

isomorphe
Un cristal de quartz est isomorphe à un cristal de béryl.