isoptin

isoptin

A doctor prescribes isoptin to a patient for hypertension.

Định nghĩa

Danh từ: - Isoptin một loại thuốc (tên thương mại Calan Isoptin) được sử dụng dưới dạng uống hoặc tiêm, hoạt động như một chất chẹn kênh canxi. Thuốc này được dùng để điều trị các bệnh như cao huyết áp, suy tim sung huyết, đau thắt ngực, hoặc chứng đau nửa đầu.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn Isoptin để kiểm soát chứng cao huyết áp của bệnh nhân.)
  • (Isoptin thường được dùng dưới dạng viên nén uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Isoptin có thể được dùng như một liệu pháp dự phòng cho chứng đau nửa đầu, giúp giảm tần suất mức độ nghiêm trọng của các cơn đau.
    • Patients with chronic migraine may benefit from Isoptin as a preventive treatment. (Bệnh nhân bị đau nửa đầu mãn tính có thể hưởng lợi từ Isoptin như một liệu pháp dự phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Calan: Một tên thương mại khác của cùng loại thuốc này.
  • Verapamil: Tên gốc của hoạt chất trong Isoptin, thuộc nhóm thuốc chẹn kênh canxi.
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc chẹn kênh canxi: Một nhóm thuốc tác dụng tương tự, làm giãn mạch máu giảm huyết áp.
  • Verapamil: Tên hóa học của hoạt chất chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Isoptin", đây một tên thuốc cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "Isoptin".

Từ gần giống